relaxed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thoải mái, không căng thẳng: "relaxed" mô tả trạng thái không có áp lực, lo âu, hoặc căng thẳng. Người hoặc không gian ở trạng thái này thường có cảm giác dễ chịu, tự nhiên.
- Thư giãn, không nghiêm ngặt: "relaxed" cũng chỉ sự không chặt chẽ, thoải mái trong quy tắc hoặc bầu không khí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She felt relaxed after a long bath. (Cô ấy cảm thấy thoải mái sau một bồn tắm dài.)
- The atmosphere at the party was very relaxed. (Bầu không khí tại bữa tiệc rất thoải mái.)
- He gave the impression of being quite relaxed. (Anh ấy tạo ấn tượng là khá thoải mái.)
- We had a relaxed and informal discussion. (Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận thoải mái và không trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to feel relaxed": cảm thấy thư giãn.
- I always feel relaxed when I listen to classical music. (Tôi luôn cảm thấy thư giãn khi nghe nhạc cổ điển.)
"a relaxed pace": nhịp độ chậm rãi, không vội vã.
- We walked at a relaxed pace through the park. (Chúng tôi đi bộ với nhịp độ chậm rãi qua công viên.)
"relaxed attitude": thái độ thoải mái, không căng thẳng.
- His relaxed attitude towards deadlines sometimes worries his boss. (Thái độ thoải mái của anh ấy đối với hạn chót đôi khi khiến sếp lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
Relax (động từ): thư giãn, làm dịu.
- She needs to relax after work. (Cô ấy cần thư giãn sau giờ làm.)
Relaxation (danh từ): sự thư giãn, trạng thái thoải mái.
- Yoga is a good form of relaxation. (Yoga là một hình thức thư giãn tốt.)
Relaxing (tính từ): gây thư giãn.
- The spa has a relaxing atmosphere. (Spa có bầu không khí thư giãn.)
Từ đồng nghĩa
Calm: bình tĩnh, yên tĩnh.
- She remained calm during the storm. (Cô ấy vẫn bình tĩnh trong suốt cơn bão.)
Easygoing: dễ tính, thoải mái (về tính cách).
- He is an easygoing person. (Anh ấy là một người dễ tính.)
Unstressed: không bị căng thẳng.
- She looked unstressed and happy. (Cô ấy trông không căng thẳng và hạnh phúc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Relax into: dần dần cảm thấy thoải mái trong một tình huống mới.
- After a few minutes, she relaxed into the conversation. (Sau vài phút, cô ấy dần cảm thấy thoải mái trong cuộc trò chuyện.)
Thành ngữ liên quan
- Take it easy: hãy thư giãn, đừng căng thẳng.
- You've been working too hard; just take it easy. (Bạn đã làm việc quá sức; hãy thư giãn đi.)