relearn

Định nghĩa

Động từ: Học lại, học lại một lần nữa (thường sau khi đã quên hoặc bỏ bê một kỹ năng, kiến thức nào đó).

dụ sử dụng
  • (Sau tai nạn, anh ấy không thể đi lại trong nhiều tháng phải học lại cách đi xuống cầu thang.)
  • (Tôi cần học lại những kiến thức cơ bản về ngữ pháp tiếng Pháp đã nhiều năm không luyện tập.)
  • ( ấy đang cố gắng học lại cách chơi piano sau một thời gian dài nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "relearn a skill": học lại một kỹ năng.

    • The athlete had to relearn his throwing technique after the injury. (Vận động viên đó phải học lại kỹ thuật ném của mình sau chấn thương.)
  • "relearn from scratch": học lại từ đầu.

    • After losing all his notes, he had to relearn the subject from scratch. (Sau khi mất hết ghi chú, anh ấy phải học lại môn học từ đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Relearning (danh động từ): quá trình học lại.

    • Relearning a language can be both challenging and rewarding. (Việc học lại một ngôn ngữ có thể vừa khó khăn vừa bổ ích.)
  • Learn (động từ): học (lần đầu tiên).

    • He learned to swim at the age of five, but now he has to relearn it. (Anh ấy đã học bơi từ năm 5 tuổi, nhưng bây giờ phải học lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Review again: ôn lại.

    • I need to review again the chapter on verbs before the test. (Tôi cần ôn lại chương về động từ trước bài kiểm tra.)
  • Refresh one's memory: làm mới trí nhớ.

    • She took a class to refresh her memory on computer programming. ( ấy tham gia một lớp học để làm mới trí nhớ về lập trình máy tính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brush up on: ôn lại, trau dồi lại.

    • I need to brush up on my Spanish before my trip to Mexico. (Tôi cần ôn lại tiếng Tây Ban Nha trước chuyến đi Mexico.)
  • Go back over: xem lại, ôn lại.

    • Let's go back over the key points of the lesson. (Hãy xem lại những điểm chính của bài học.)
Thành ngữ liên quan
  • Back to the drawing board: quay lại vạch xuất phát (thường dùng khi phải bắt đầu lại từ đầu).
    • After failing the exam, it was back to the drawing board for him, having to relearn everything. (Sau khi trượt kỳ thi, anh ấy phải quay lại vạch xuất phát, phải học lại mọi thứ.)
relearn
After the accident, he had to relearn how to walk down a flight of stairs.