releasing factor

releasing factor

A scientist studies a releasing factor in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Yếu tố giải phóng: "releasing factor" một loại hormone được sản xuấtvùng dưới đồi (hypothalamus) trong não. được vận chuyển qua tĩnh mạch đến tuyến yên trước (anterior pituitary gland), nơi kích thích giải phóng các hormone khác từ tuyến này. Mỗi "releasing factor" nhiệm vụ kích thích tuyến yên trước tiết ra một hormone cụ thể.
dụ sử dụng
  • (Vùng dưới đồi tiết ra một yếu tố giải phóng kích thích tuyến yên giải phóng hormone tăng trưởng.)
  • (Sự thiếu hụt yếu tố giải phóng corticotropin có thể dẫn đến phản ứng căng thẳng bị suy yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Releasing factor" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh lý học nội tiết học, đặc biệt khi nói về chế điều hòa hormone của trục dưới đồi - tuyến yên.
    • Thyrotropin-releasing factor (TRF) is essential for thyroid hormone regulation. (Yếu tố giải phóng thyrotropin (TRF) rất cần thiết cho việc điều hòa hormone tuyến giáp.)
Biến thể từ gần giống
  • Releasing hormone (n): hormone giải phóng, đồng nghĩa với "releasing factor".
    • Gonadotropin-releasing hormone (GnRH) controls reproductive functions. (Hormone giải phóng gonadotropin (GnRH) kiểm soát các chức năng sinh sản.)
  • Releasing factor (n): yếu tố giải phóng, thuật ngữ chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Releasing hormone: hormone giải phóng, thường dùng thay thế.
  • Hypothalamic releasing factor: yếu tố giải phóng từ vùng dưới đồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "releasing factor" đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "releasing factor" đây thuật ngữ chuyên ngành.