relegating
Định nghĩa
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "relegate"): - Giao phó, ủy thác: Hành động chuyển giao quyền hạn hoặc trách nhiệm cho cấp dưới hoặc người khác để họ đưa ra quyết định. - Đày ải, giáng chức: Đưa ai đó hoặc cái gì đó xuống một vị trí thấp hơn, kém quan trọng hơn, hoặc loại bỏ khỏi vai trò chính.
Ví dụ sử dụng
- (Người quản lý đang giao phó các nhiệm vụ thường ngày cho trợ lý của mình.)
- (Cô ấy cảm thấy công ty đang giáng chức cô xuống một vai trò kém quan trọng hơn.)
- (Ủy ban đang ủy thác quyền ra quyết định cho các chi nhánh địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "relegating to the sidelines": Đẩy ai đó ra rìa, không cho tham gia vào các hoạt động chính.
- The senior staff is relegating the new intern to the sidelines of the project. (Các nhân viên cấp cao đang đẩy thực tập sinh mới ra rìa của dự án.)
- "relegating responsibility": Chuyển giao trách nhiệm (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc né tránh).
- By relegating responsibility to untrained staff, the director caused many errors. (Bằng cách giao phó trách nhiệm cho nhân viên chưa được đào tạo, giám đốc đã gây ra nhiều lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
- Relegate (động từ nguyên thể): Giao phó, giáng chức.
- They decided to relegate the old equipment to storage. (Họ quyết định đưa thiết bị cũ vào kho.)
- Relegation (danh từ): Sự giao phó, sự giáng chức, sự xuống hạng (trong thể thao).
- The team faced relegation to a lower division. (Đội bóng phải đối mặt với việc xuống hạng.)
Từ đồng nghĩa
- Delegating: Ủy quyền, giao phó (thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực).
- Demoting: Giáng chức, hạ bậc (nhấn mạnh vào việc giảm cấp bậc).
- Assigning: Giao nhiệm vụ (không nhất thiết liên quan đến cấp bậc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Relegate to: Giao phó cho, đưa xuống (vị trí thấp hơn).
- The old files were relegated to the basement. (Các tập tin cũ đã được đưa xuống tầng hầm.)
Thành ngữ liên quan
- To relegate someone to the back burner: Đặt ai đó vào tình trạng ít ưu tiên, trì hoãn.
- The project leader is relegating my suggestions to the back burner. (Trưởng dự án đang gạt các đề xuất của tôi sang một bên.)