relentlessly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách không ngừng nghỉ, không khoan nhượng, không nao núng; thể hiện sự kiên trì, bền bỉ hoặc khắc nghiệt đến mức không có dấu hiệu dừng lại hay lơi lỏng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã làm việc không ngừng nghỉ để hoàn thành dự án đúng hạn.)
- (Mưa rơi không ngừng nghỉ suốt ba ngày.)
- (Luật sư đã chất vấn nhân chứng một cách không khoan nhượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "relentlessly pursuing": theo đuổi một cách không ngừng nghỉ.
- She is relentlessly pursuing her dream of becoming a doctor. (Cô ấy đang theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ một cách không ngừng nghỉ.)
- "relentlessly critical": chỉ trích không ngừng, không tha.
- The critic was relentlessly critical of the director's new film. (Nhà phê bình đã chỉ trích không ngừng bộ phim mới của đạo diễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Relentless (tính từ): không ngừng nghỉ, không khoan nhượng.
- The relentless pursuit of excellence is admirable. (Sự theo đuổi không ngừng nghỉ sự xuất sắc thật đáng ngưỡng mộ.)
- Relentlessness (danh từ): tính không ngừng nghỉ, sự khắc nghiệt.
- The relentlessness of the storm caused widespread damage. (Sự khắc nghiệt không ngừng của cơn bão đã gây ra thiệt hại trên diện rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Unceasingly: không ngừng, liên tục.
- She worked unceasingly to improve her skills. (Cô ấy làm việc không ngừng để cải thiện kỹ năng.)
- Persistently: một cách kiên trì, dai dẳng.
- He persistently asked for a raise. (Anh ấy kiên trì xin tăng lương.)
- Inexorably: một cách không thể ngăn cản, không thay đổi.
- Time moves inexorably forward. (Thời gian trôi đi một cách không thể ngăn cản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "relentlessly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Push relentlessly: thúc đẩy không ngừng.
- The coach pushed the team relentlessly to train harder. (Huấn luyện viên đã thúc đẩy đội không ngừng để tập luyện chăm chỉ hơn.)
- Drive relentlessly: thúc đẩy, dẫn dắt không ngừng.
- Her ambition drove her relentlessly toward success. (Tham vọng của cô ấy đã thúc đẩy cô không ngừng tiến tới thành công.)
Thành ngữ liên quan
- Without let-up: không có sự dừng lại hay giảm bớt.
- The attack continued without let-up. (Cuộc tấn công tiếp diễn không ngừng nghỉ.)
- No holds barred: không có giới hạn, không khoan nhượng.
- The debate was no holds barred, with both sides arguing relentlessly. (Cuộc tranh luận không có giới hạn, cả hai bên đều tranh luận không ngừng.)