relentlessness
Định nghĩa
Danh từ: Sự không ngừng nghỉ, sự dai dẳng, sự khắc nghiệt không tha – "relentlessness" chỉ tính chất hoặc trạng thái của một điều gì đó không hề giảm bớt, không chịu dừng lại hoặc không có lòng thương xót, thường được dùng để miêu tả sự theo đuổi, áp lực hoặc mức độ khắc nghiệt.
Ví dụ sử dụng
- (Sự không ngừng nghỉ của cơn bão buộc mọi người phải ở trong nhà.)
- (Sự dai dẳng không ngừng của cô ấy trong việc theo đuổi mục tiêu đã truyền cảm hứng cho đồng đội.)
- (Sự khắc nghiệt không tha của giáo viên trong việc kiểm tra bài tập về nhà đã cải thiện kết quả học tập của học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The relentlessness of something": nhấn mạnh tính chất không ngừng của một hiện tượng hoặc hành động.
- The relentlessness of time reminds us to cherish every moment. (Sự không ngừng nghỉ của thời gian nhắc nhở chúng ta trân trọng từng khoảnh khắc.)
- "With relentlessness": dùng như trạng ngữ chỉ cách thức hành động.
- He worked with relentlessness until the project was completed. (Anh ấy làm việc với sự dai dẳng không ngừng cho đến khi dự án hoàn thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Relentless (tính từ): không ngừng nghỉ, dai dẳng, khắc nghiệt.
- The relentless rain caused flooding. (Cơn mưa không ngừng đã gây ra lũ lụt.)
- Relentlessly (trạng từ): một cách không ngừng nghỉ.
- She pursued her dream relentlessly. (Cô ấy theo đuổi ước mơ của mình một cách không ngừng nghỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Persistence: sự kiên trì, bền bỉ.
- Tenacity: sự dai dẳng, bền bỉ.
- Inexorability: tính không thể thay đổi, không thể ngăn cản.
- Unremittingness: tính không ngừng, liên tục.
Các cụm từ liên quan
- "With relentless determination": với quyết tâm không ngừng.
- She faced the challenge with relentless determination. (Cô ấy đối mặt với thử thách với quyết tâm không ngừng.)
- "Relentless pursuit": sự theo đuổi không ngừng.
- The police conducted a relentless pursuit of the criminal. (Cảnh sát đã tiến hành một cuộc truy đuổi không ngừng tên tội phạm.)
Thành ngữ liên quan
- "Never give up": không bao giờ bỏ cuộc (thể hiện tinh thần của relentlessness).
- Her relentlessness is the reason she never gives up. (Sự không ngừng nghỉ của cô ấy là lý do cô ấy không bao giờ bỏ cuộc.)
- "Keep at it": tiếp tục làm việc gì đó một cách kiên trì.
- The relentlessness of the team kept them at it until the end. (Sự dai dẳng không ngừng của đội đã giữ họ tiếp tục làm việc cho đến cuối cùng.)