relieve oneself
Định nghĩa
Động từ (nguyên mẫu có phản thân): - Đi vệ sinh, bài tiết nước tiểu: "relieve oneself" là một cách nói lịch sự hoặc gián tiếp để chỉ hành động đi tiểu hoặc đại tiện. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn tránh nói thẳng về các chức năng sinh lý cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy phải dừng xe để đi vệ sinh.)
- (Con chó đã đi vệ sinh trên bãi cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to need to relieve oneself": cần phải đi vệ sinh.
- After the long meeting, she urgently needed to relieve herself. (Sau cuộc họp dài, cô ấy cần gấp phải đi vệ sinh.)
"to relieve oneself of something": cũng có thể dùng theo nghĩa bóng là loại bỏ gánh nặng hoặc trách nhiệm (ít phổ biến hơn, và thường không liên quan đến vệ sinh).
- He relieved himself of his duties by resigning. (Anh ấy tự giải thoát mình khỏi nhiệm vụ bằng cách từ chức.)
Biến thể và từ gần giống
Relieve (động từ, không phản thân): làm giảm bớt, xoa dịu (đau đớn, căng thẳng).
- This medicine will relieve your headache. (Thuốc này sẽ làm giảm cơn đau đầu của bạn.)
Relief (danh từ): sự giảm nhẹ, sự khuây khỏa.
- She felt a great sense of relief after finishing the exam. (Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi kết thúc kỳ thi.)
Từ đồng nghĩa
- Urinate: đi tiểu (thuật ngữ y khoa, trung tính).
- Pee: đi tiểu (thân mật, thông tục).
- Go to the bathroom: đi vệ sinh (cách nói lịch sự phổ biến).
- Answer the call of nature: đáp lại tiếng gọi của tự nhiên (cách nói hài hước hoặc trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "relieve oneself", nhưng có thể kết hợp với "go":
- Go and relieve oneself: đi và vệ sinh.
- He went behind the tree to relieve himself. (Anh ấy đi ra sau gốc cây để vệ sinh.)
Thành ngữ liên quan
- To relieve nature (cổ điển): một cách nói khác của "relieve oneself".
- The hikers stopped to relieve nature. (Những người đi bộ đường dài dừng lại để vệ sinh.)