relieved
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhẹ nhõm, bớt lo lắng: "relieved" mô tả trạng thái cảm xúc khi một nỗi lo, sự căng thẳng, hoặc nỗi đau đã được giảm bớt hoặc biến mất.
- Được giải tỏa: Chỉ cảm giác thoải mái sau khi một gánh nặng (tinh thần hoặc thể chất) được loại bỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi nghe tin con trai mình an toàn.)
- (Tôi đã rất nhẹ nhõm khi tìm thấy chiếc ví bị mất trong ngăn kéo.)
- (Bệnh nhân trông nhẹ nhõm khi cơn đau giảm bớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be relieved of something": được giải thoát khỏi cái gì đó (nhiệm vụ, trách nhiệm, hoặc gánh nặng).
- He was relieved of his duties after the scandal. (Anh ấy bị miễn nhiệm sau vụ bê bối.)
- "to feel relieved at something": cảm thấy nhẹ nhõm về điều gì.
- She felt relieved at the news of the ceasefire. (Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm trước tin tức về lệnh ngừng bắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Relieve (động từ): làm nhẹ bớt, giải tỏa.
- This medicine will relieve your headache. (Thuốc này sẽ làm dịu cơn đau đầu của bạn.)
- Relief (danh từ): sự nhẹ nhõm, sự giải tỏa.
- It was a great relief to finish the exam. (Thật là một sự nhẹ nhõm lớn khi kết thúc kỳ thi.)
Từ đồng nghĩa
- Comforted: được an ủi, cảm thấy dễ chịu hơn.
- Soothing: làm dịu đi (thường dùng cho cảm giác hoặc nỗi đau).
- Eased: được giảm bớt (căng thẳng, lo lắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Relieve of: giải thoát khỏi (một gánh nặng hoặc trách nhiệm).
- The manager relieved him of his post. (Người quản lý đã miễn nhiệm anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- To breathe a sigh of relief: thở phào nhẹ nhõm.
- When the plane landed safely, everyone breathed a sigh of relief. (Khi máy bay hạ cánh an toàn, mọi người đều thở phào nhẹ nhõm.)
- To be relieved of a burden: được giải thoát khỏi gánh nặng.
- After paying off the debt, he felt relieved of a heavy burden. (Sau khi trả hết nợ, anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm như trút được gánh nặng.)