relieved

relieved

The hiker felt relieved when she finally saw the trail marker.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhẹ nhõm, bớt lo lắng: "relieved" mô tả trạng thái cảm xúc khi một nỗi lo, sự căng thẳng, hoặc nỗi đau đã được giảm bớt hoặc biến mất.
    • Được giải tỏa: Chỉ cảm giác thoải mái sau khi một gánh nặng (tinh thần hoặc thể chất) được loại bỏ.
dụ sử dụng
  • ( ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi nghe tin con trai mình an toàn.)
  • (Tôi đã rất nhẹ nhõm khi tìm thấy chiếc bị mất trong ngăn kéo.)
  • (Bệnh nhân trông nhẹ nhõm khi cơn đau giảm bớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be relieved of something": được giải thoát khỏi cái đó (nhiệm vụ, trách nhiệm, hoặc gánh nặng).
    • He was relieved of his duties after the scandal. (Anh ấy bị miễn nhiệm sau vụ bê bối.)
  • "to feel relieved at something": cảm thấy nhẹ nhõm về điều .
    • She felt relieved at the news of the ceasefire. ( ấy cảm thấy nhẹ nhõm trước tin tức về lệnh ngừng bắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Relieve (động từ): làm nhẹ bớt, giải tỏa.
    • This medicine will relieve your headache. (Thuốc này sẽ làm dịu cơn đau đầu của bạn.)
  • Relief (danh từ): sự nhẹ nhõm, sự giải tỏa.
    • It was a great relief to finish the exam. (Thật một sự nhẹ nhõm lớn khi kết thúc kỳ thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Comforted: được an ủi, cảm thấy dễ chịu hơn.
  • Soothing: làm dịu đi (thường dùng cho cảm giác hoặc nỗi đau).
  • Eased: được giảm bớt (căng thẳng, lo lắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Relieve of: giải thoát khỏi (một gánh nặng hoặc trách nhiệm).
    • The manager relieved him of his post. (Người quản lý đã miễn nhiệm anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • To breathe a sigh of relief: thở phào nhẹ nhõm.
    • When the plane landed safely, everyone breathed a sigh of relief. (Khi máy bay hạ cánh an toàn, mọi người đều thở phào nhẹ nhõm.)
  • To be relieved of a burden: được giải thoát khỏi gánh nặng.
    • After paying off the debt, he felt relieved of a heavy burden. (Sau khi trả hết nợ, anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm như trút được gánh nặng.)