religieusement

Học thuật
Thân thiện
religieusement

Il écoute religieusement le professeur.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Theo tôn giáo: Một cách sống hoặc hành động phù hợp với các nguyên tắc nghi lễ của một tôn giáo.
    • (Một cách) kính cẩn, (một cách) trang nghiêm: Với thái độ tôn kính, nghiêm túc tập trung cao độ, như thể đang thực hiện một nghi thức thiêng liêng.
    • (Một cách) chu đáo, nghiêm chỉnh: Thực hiện một cách cẩn thận, tỉ mỉ tuyệt đối tuân thủ, không sai sót.
Ví dụ sử dụng
  • Theo tôn giáo:

    • Ils élèvent leurs enfants religieusement. (Họ nuôi dạy con cái theo tôn giáo.)
    • Elle prie religieusement chaque matin. ( ấy cầu nguyện theo đạo mỗi sáng.)
  • (Một cách) kính cẩn, trang nghiêm:

    • L'auditoire écoutait religieusement le discours. (Thính giả lắng nghe bài diễn văn một cách kính cẩn.)
    • Les élèves ont recopié religieusement les paroles du maître. (Các học sinh chép lại lời thầy giáo một cách trang nghiêm.)
  • (Một cách) chu đáo, nghiêm chỉnh:

    • Il suit religieusement les instructions de son médecin. (Anh ấy tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ một cách nghiêm chỉnh.)
    • Nous observons religieusement la tradition familiale. (Chúng tôi duy trì truyền thống gia đình một cách chu đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Religieusement" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để nhấn mạnh sự chính xác, đều đặn tận tâm trong các hoạt động thường ngày, vượt ra ngoài phạm vi tôn giáo.
    • Elle fait religieusement sa gymnastique chaque jour. ( ấy tập thể dục đều đặn như một thói quen thiêng liêng mỗi ngày.)
Biến thể từ liên quan
  • Religieux (adj): (1) thuộc về tôn giáo; (2) tính chất tôn giáo, trang nghiêm.

    • Un ouvrage religieux. (Một tác phẩm tôn giáo.)
    • Un silence religieux. (Một sự im lặng trang nghiêm.)
  • Religion (n.f): tôn giáo, đạo.

Từ đồng nghĩa
  • Fidèlement: một cách trung thành, chính xác.
  • Scrupuleusement: một cách tỉ mỉ, cẩn thận.
  • Pieusement: một cách sùng đạo, thành kính (thiên về nghĩa tôn giáo).
  • Attentivement: một cách chăm chú, tập trung.
Cụm từ cố định
  • Suivre/S'observer religieusement: Tuân theo/Thực hiện một cách nghiêm túc đều đặn.
    • Il suit religieusement son emploi du temps. (Anh ta tuân thủ một cách chặt chẽ thời gian biểu của mình.)
religieusement

Il écoute religieusement le professeur.

phó từ
  1. theo tôn giáo
    • Vivre religieusement
      sống theo tôn giáo
  2. (một cách) kính cẩn, (một cách) trang nghiêm
    • écouter religieusement le président
      nghe chủ tịch một cách kính cẩn
  3. (một cách) chu đáo
    • Observer religieusement le règlement intérieur
      theo nội quy một cách chu đáo