religiosité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tình cảm tôn giáo: Trạng thái tâm lý hoặc cảm xúc sâu sắc, cá nhân đối với tôn giáo, thể hiện sự gắn bó, tôn kính hoặc niềm tin nội tâm.
- Sự sùng đạo (từ cũ, nghĩa cũ): Thái độ hoặc hành vi thể hiện lòng mộ đạo nhiệt thành, sùng tín.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La religiosité de l'art médiéval est évidente. (Tình cảm tôn giáo trong nghệ thuật thời Trung Cổ là rõ ràng.)
- Sa religiosité se manifeste par une prière quotidienne. (Tình cảm tôn giáo của anh ấy thể hiện qua việc cầu nguyện hàng ngày.)
- On perçoit une forte religiosité dans ses écrits. (Người ta nhận thấy một tình cảm tôn giáo mạnh mẽ trong các tác phẩm của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Religiosité populaire": tình cảm/tín ngưỡng tôn giáo bình dân, phổ biến trong quần chúng, đôi khi khác với giáo lý chính thống.
- Les pèlerinages sont une expression de la religiosité populaire. (Các cuộc hành hương là một biểu hiện của tín ngưỡng tôn giáo bình dân.)
"Une religiosité intérieure": tình cảm tôn giáo nội tâm, thuộc về đời sống tâm linh cá nhân.
- Il vit sa foi avec une religiosité intérieure profonde. (Anh ấy sống đức tin của mình với một tình cảm tôn giáo nội tâm sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Religieux (adj): thuộc về tôn giáo, có tính chất tôn giáo.
- Un sentiment religieux. (Một tình cảm tôn giáo.)
Religion (n.f): tôn giáo, tín ngưỡng.
- La liberté de religion. (Tự do tôn giáo.)
Dévotion (n.f): lòng sùng đạo, sự tôn sùng (nhấn mạnh đến thực hành và lòng mộ đạo).
- Spiritualité (n.f): đời sống tâm linh, tính thiêng liêng (có thể rộng hơn hoặc tách biệt với khung cảnh tôn giáo có tổ chức).
Từ đồng nghĩa
- Ferveur religieuse: lòng nhiệt thành tôn giáo.
- Piété: lòng mộ đạo, sự sùng tín.
- Foi: đức tin, lòng tin (thường chỉ niềm tin vào giáo lý).
Các cụm từ liên quan
Manifester sa religiosité: biểu lộ tình cảm tôn giáo của mình.
- Elle manifeste sa religiosité par des actes de charité. (Cô ấy biểu lộ tình cảm tôn giáo của mình qua các hành động từ thiện.)
Une religiosité fervente: một tình cảm tôn giáo nhiệt thành.
- La communauté est connue pour sa religiosité fervente. (Cộng đồng được biết đến với tình cảm tôn giáo nhiệt thành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "religiosité". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả học thuật hoặc phân tích.)
danh từ giống cái
- tình cảm tôn giáo
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự sùng đạo