religious belief
Danh từ: Niềm tin tôn giáo (religious belief) là một niềm tin mạnh mẽ vào một hoặc nhiều thế lực siêu nhiên có quyền năng chi phối số phận con người. Niềm tin này thường bao gồm các giáo lý, nghi lễ, và thực hành liên quan đến một tôn giáo cụ thể, nhưng cũng có thể tồn tại dưới dạng niềm tin cá nhân không chính thức.
- (Niềm tin tôn giáo của ông ấy mang lại cho ông sự an ủi trong những lúc khó khăn.)
- (Cô ấy đã chuyển sang một niềm tin tôn giáo mới sau nhiều năm tìm kiếm.)
- (Nhiều người tìm thấy mục đích sống thông qua niềm tin tôn giáo của họ.)
"to practice a religious belief": thực hành một niềm tin tôn giáo (thông qua cầu nguyện, tham gia nghi lễ, v.v.).
- They practice their religious belief by attending church every Sunday. (Họ thực hành niềm tin tôn giáo của mình bằng cách đi nhà thờ mỗi Chủ nhật.)
"freedom of religious belief": quyền tự do tín ngưỡng.
- The constitution guarantees freedom of religious belief for all citizens. (Hiến pháp bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng cho mọi công dân.)
"deeply held religious belief": niềm tin tôn giáo sâu sắc, vững chắc.
- Her deeply held religious belief influenced her decision to become a missionary. (Niềm tin tôn giáo sâu sắc của cô ấy đã ảnh hưởng đến quyết định trở thành nhà truyền giáo.)
Belief (danh từ): niềm tin nói chung (không nhất thiết liên quan đến tôn giáo).
- His belief in hard work is unwavering. (Niềm tin của anh ấy vào sự chăm chỉ là không lay chuyển.)
Faith (danh từ): niềm tin mạnh mẽ, thường mang tính tôn giáo.
- She has a strong faith in God. (Cô ấy có một niềm tin mạnh mẽ vào Chúa.)
Religious (tính từ): thuộc về tôn giáo.
- They follow religious traditions. (Họ tuân theo các truyền thống tôn giáo.)
Faith: niềm tin tôn giáo, lòng tin.
- His faith helped him through the crisis. (Niềm tin của anh ấy đã giúp anh vượt qua cuộc khủng hoảng.)
Spirituality: tâm linh (thường mang tính cá nhân hơn, ít gắn với tổ chức tôn giáo).
- Her spirituality is expressed through meditation. (Tâm linh của cô ấy được thể hiện qua thiền định.)
Doctrine: giáo lý, học thuyết tôn giáo.
- The doctrine of this religion emphasizes compassion. (Giáo lý của tôn giáo này nhấn mạnh lòng từ bi.)
"To have the faith of a mustard seed": có một niềm tin nhỏ bé nhưng mạnh mẽ (ám chỉ sức mạnh của niềm tin tôn giáo dù nhỏ).
- Even with the faith of a mustard seed, you can move mountains. (Ngay cả với niềm tin nhỏ như hạt cải, bạn cũng có thể dời núi.)
"To keep the faith": giữ vững niềm tin (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc khích lệ).
- Despite the challenges, they kept the faith and continued their mission. (Bất chấp những thử thách, họ giữ vững niềm tin và tiếp tục sứ mệnh của mình.)