religious festival
Định nghĩa
Danh từ: Lễ hội tôn giáo, một sự kiện hoặc ngày lễ có ý nghĩa tôn giáo quan trọng, thường được tổ chức với các nghi lễ, hoạt động và truyền thống đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Lễ hội tôn giáo Diwali được hàng triệu người Hindu trên thế giới tổ chức.)
- (Trong suốt lễ hội tôn giáo, mọi người tụ tập tại đền thờ để cầu nguyện và dâng lễ vật.)
- (Giáng sinh là một lễ hội tôn giáo lớn đối với người Kitô giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to observe a religious festival": tham gia hoặc tuân theo các nghi lễ của một lễ hội tôn giáo.
- Many people observe the religious festival of Ramadan by fasting from dawn to sunset. (Nhiều người tham gia lễ hội tôn giáo Ramadan bằng cách nhịn ăn từ bình minh đến hoàng hôn.)
- "religious festival season": mùa lễ hội tôn giáo, thời gian trong năm có nhiều lễ hội tôn giáo diễn ra.
- The religious festival season in India often includes Holi, Diwali, and Eid. (Mùa lễ hội tôn giáo ở Ấn Độ thường bao gồm Holi, Diwali và Eid.)
Biến thể và từ gần giống
- Festival (danh từ): lễ hội nói chung, không nhất thiết mang tính tôn giáo.
- The music festival attracted thousands of fans. (Lễ hội âm nhạc đã thu hút hàng nghìn người hâm mộ.)
- Religious holiday (danh từ): ngày lễ tôn giáo, thường là ngày nghỉ hoặc ngày đặc biệt.
- Easter is a religious holiday that celebrates the resurrection of Jesus. (Phục sinh là một ngày lễ tôn giáo kỷ niệm sự phục sinh của Chúa Giêsu.)
Từ đồng nghĩa
- Holy festival: lễ hội thánh thiện, mang tính thiêng liêng.
- Sacred celebration: lễ kỷ niệm thiêng liêng.
- Spiritual gathering: cuộc tụ họp tâm linh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Celebrate a religious festival: tổ chức hoặc tham gia lễ hội tôn giáo.
- They celebrate the religious festival of Hanukkah by lighting candles. (Họ tổ chức lễ hội tôn giáo Hanukkah bằng cách thắp nến.)
Thành ngữ liên quan
- A festival of faith: lễ hội của đức tin, nhấn mạnh khía cạnh tín ngưỡng.
- The pilgrimage was a true festival of faith for the devotees. (Cuộc hành hương là một lễ hội đức tin thực sự đối với các tín đồ.)