religious holiday
Định nghĩa
Danh từ: Ngày lễ tôn giáo, ngày được chỉ định để thực hiện các nghi lễ hoặc nghỉ ngơi theo tín ngưỡng.
Ví dụ sử dụng
- (Lễ Phục Sinh là một ngày lễ tôn giáo quan trọng đối với người theo đạo Cơ Đốc.)
- (Nhiều quốc gia có ngày nghỉ lễ cho ngày lễ tôn giáo Eid al-Fitr.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to observe a religious holiday": tuân thủ hoặc kỷ niệm một ngày lễ tôn giáo.
- They observe the religious holiday by fasting and praying. (Họ kỷ niệm ngày lễ tôn giáo bằng cách nhịn ăn và cầu nguyện.)
- "a major religious holiday": một ngày lễ tôn giáo quan trọng.
- Christmas is a major religious holiday in many parts of the world. (Giáng Sinh là một ngày lễ tôn giáo quan trọng ở nhiều nơi trên thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Religious (tính từ): thuộc về tôn giáo.
- The religious ceremony was held at dawn. (Buổi lễ tôn giáo được tổ chức vào lúc bình minh.)
- Holiday (danh từ): ngày nghỉ, ngày lễ (có thể không mang tính tôn giáo).
- We have a holiday next Monday. (Chúng tôi có một ngày nghỉ vào thứ Hai tới.)
Từ đồng nghĩa
- Holy day: ngày thánh, ngày lễ thiêng liêng.
- Feast day: ngày lễ trọng thể (thường gắn với tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fall on: rơi vào (ngày nào đó).
- The religious holiday falls on a Sunday this year. (Ngày lễ tôn giáo năm nay rơi vào Chủ Nhật.)
Thành ngữ liên quan
- Not a religious holiday: không phải ngày lễ tôn giáo (dùng để nhấn mạnh tính thế tục).
- This is a national celebration, not a religious holiday. (Đây là lễ kỷ niệm quốc gia, không phải ngày lễ tôn giáo.)