religious movement
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phong trào tôn giáo: "Religious movement" chỉ một phong trào hoặc sự vận động có mục đích mang lại những cải cách, thay đổi hoặc đổi mới trong lĩnh vực tôn giáo. Đây thường là một nhóm người hoặc tổ chức hoạt động có hệ thống để thúc đẩy các niềm tin, thực hành hoặc cấu trúc tôn giáo mới, khác biệt so với các truyền thống đã được thiết lập.
Ví dụ sử dụng
- (Phong trào Cải cách Kháng Cách là một phong trào tôn giáo lớn đã thay đổi Kitô giáo ở châu Âu.)
- (Nhiều phong trào tôn giáo nảy sinh để đáp ứng những thay đổi xã hội hoặc chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lead a religious movement": lãnh đạo một phong trào tôn giáo.
- He was a charismatic leader who led a religious movement in the 19th century. (Ông ấy là một nhà lãnh đạo có sức hút, người đã lãnh đạo một phong trào tôn giáo vào thế kỷ 19.)
- "to be part of a religious movement": là một phần của một phong trào tôn giáo.
- She became part of a religious movement that emphasized meditation and simplicity. (Cô ấy trở thành một phần của một phong trào tôn giáo nhấn mạnh vào thiền định và sự giản dị.)
Biến thể và từ gần giống
- Religious (tính từ): thuộc về tôn giáo.
- The religious movement had a strong spiritual foundation. (Phong trào tôn giáo có một nền tảng tâm linh mạnh mẽ.)
- Movement (danh từ): phong trào (chung, không nhất thiết về tôn giáo).
- The civil rights movement was a social movement, not a religious one. (Phong trào dân quyền là một phong trào xã hội, không phải tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Phong trào cải cách tôn giáo: nhấn mạnh vào mục đích cải cách.
- The movement aimed to reform religious practices. (Phong trào nhằm cải cách các thực hành tôn giáo.)
- Phong trào đổi mới tôn giáo: tập trung vào sự đổi mới.
- This religious movement introduced new rituals and beliefs. (Phong trào tôn giáo này đã giới thiệu các nghi lễ và niềm tin mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow into a religious movement: phát triển thành một phong trào tôn giáo.
- What started as a small group grew into a significant religious movement. (Những gì bắt đầu như một nhóm nhỏ đã phát triển thành một phong trào tôn giáo đáng kể.)
- Emerge as a religious movement: nổi lên như một phong trào tôn giáo.
- New spiritual practices often emerge as a religious movement over time. (Các thực hành tâm linh mới thường nổi lên như một phong trào tôn giáo theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cụ thể: "Religious movement" là một thuật ngữ học thuật, không phải thành ngữ thông dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, có thể dùng "to ride the wave of a religious movement" (cưỡi làn sóng của một phong trào tôn giáo) để chỉ việc tận dụng sự phát triển của phong trào.
- Many politicians tried to ride the wave of the religious movement for their own gain. (Nhiều chính trị gia đã cố gắng cưỡi làn sóng của phong trào tôn giáo để trục lợi cho riêng mình.)