religious offering

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lễ vật, đồ cúng: "religious offering" chỉ bất kỳ vật phẩm, hành động hoặc nghi thức nào được dâng lên một đấng tối cao, thần linh hoặc trong bối cảnh tôn giáo như một hình thức thờ phụng, tạ ơn hoặc cầu xin.
    • Lễ dâng bánh rượu: Trong Kitô giáo, thuật ngữ này đặc biệt chỉ hành động dâng bánh rượu trong nghi thức Thánh Thể (Eucharist), tượng trưng cho thân thể máu của Chúa Kitô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The family prepared a religious offering of fruits and flowers for the temple ceremony. (Gia đình đã chuẩn bị một lễ vật tôn giáo gồm trái cây hoa cho buổi lễ tại đền thờ.)
    • In many cultures, a religious offering is made to honor ancestors during festivals. (Trong nhiều nền văn hóa, một đồ cúng tôn giáo được thực hiện để tôn vinh tổ tiên trong các lễ hội.)
    • The priest presented the religious offering of bread and wine during the Eucharist. (Linh mục đã dâng lễ vật tôn giáo gồm bánh rượu trong nghi thức Thánh Thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a religious offering": thực hiện một lễ vật tôn giáo.

    • Devotees often make a religious offering at the altar before praying. (Các tín đồ thường thực hiện một lễ vật tôn giáo tại bàn thờ trước khi cầu nguyện.)
  • "to accept a religious offering": chấp nhận một lễ vật tôn giáo (thường dùng cho thần linh hoặc giáo sĩ).

    • The gods are believed to accept a religious offering if it is given with a pure heart. (Các vị thần được tin chấp nhận một lễ vật tôn giáo nếu được dâng với tấm lòng trong sạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Offering (n): lễ vật, đồ cúng (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh chung).
    • She brought an offering of incense to the shrine. ( ấy mang một lễ vật nhang đến đền thờ.)
  • Sacrifice (n): vật tế, sự hiến tế (thường mang tính nghi lễ cao hơn, đôi khi liên quan đến sinh mạng).
    • The ancient ritual required a sacrifice to appease the gods. (Nghi lễ cổ xưa yêu cầu một vật tế để làm hài lòng các vị thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Oblation: lễ vật dâng lên thần linh (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, tôn giáo).
  • Donation: sự quyên góp (thường cho mục đích từ thiện, không nhất thiết mang tính tôn giáo).
  • Tithe: phần mười (một phần thu nhập dâng cho nhà thờ hoặc tổ chức tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Offer up: dâng lên (thường dùng trong ngữ cảnh dâng lễ vật hoặc lời cầu nguyện).
    • They offered up a religious offering to seek blessings for the harvest. (Họ đã dâng lên một lễ vật tôn giáo để cầu xin phước lành cho mùa màng.)
Thành ngữ liên quan
  • To burn one's offerings: đốt lễ vật (một hình thức dâng cúng phổ biến trong nhiều tôn giáo, như đốt nhang, nến hoặc giấy tiền).
    • During the festival, people burn their offerings to send them to the spiritual world. (Trong lễ hội, người ta đốt lễ vật của họ để gửi đến thế giới tâm linh.)