religious person
Định nghĩa
Danh từ:
Người sùng đạo, người tín ngưỡng: "religious person" chỉ một cá nhân thể hiện lòng sùng kính, tôn thờ đối với một vị thần hoặc đấng tối cao, thường thông qua các hoạt động tôn giáo như cầu nguyện, tham gia nghi lễ, hoặc sống theo giáo lý tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Một người sùng đạo thường đi nhà thờ mỗi Chủ nhật.)
- (Cô ấy là một người tín ngưỡng sâu sắc, thiền định hàng ngày.)
- (Là một người sùng đạo không có nghĩa là bạn phải tuân theo mọi quy tắc một cách mù quáng.)
Cách sử dụng nâng cao
- "devout religious person": người sùng đạo nhiệt thành, có lòng tin mạnh mẽ. (Anh ấy là một người sùng đạo nhiệt thành, đã cống hiến cuộc đời mình cho công việc từ thiện.)
- "practicing religious person": người thực hành tôn giáo, tham gia các nghi lễ thường xuyên. (Một người thực hành tôn giáo thường tổ chức các ngày lễ tôn giáo với lòng thành kính lớn lao.)
Biến thể và từ gần giống
- Religious (tính từ): thuộc về tôn giáo, sùng đạo. (Cô ấy có một nền giáo dục tôn giáo.)
- Religiosity (danh từ): sự sùng đạo, lòng mộ đạo. (Lòng sùng đạo của anh ấy thể hiện rõ qua những lời cầu nguyện hàng ngày.)
- Believer (danh từ): người tin theo một tôn giáo. (Anh ấy là một tín đồ Phật giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Devotee: người hâm mộ, người sùng bái (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo). (Cô ấy là một tín đồ của thần Vishnu trong Ấn Độ giáo.)
- Worshipper: người thờ phụng, người cầu nguyện. (Những người thờ phụng tập trung tại ngôi đền vào lúc bình minh.)
- Pious person: người ngoan đạo, sống theo giáo lý tôn giáo. (Anh ấy được biết đến là một người ngoan đạo, không bao giờ bỏ lỡ một buổi cầu nguyện nào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn to religion: tìm đến tôn giáo (khi gặp khó khăn). (Nhiều người tìm đến tôn giáo trong thời kỳ khủng hoảng.)
- Practice religion: thực hành tôn giáo. (Cô ấy thực hành tôn giáo của mình bằng cách tham dự thánh lễ mỗi tuần.)
Thành ngữ liên quan
- Have the faith of a mustard seed: có niềm tin nhỏ bé nhưng mạnh mẽ (ám chỉ người sùng đạo). (Mặc dù là một người sùng đạo, đôi khi cô ấy vẫn nghi ngờ, nhưng cô ấy có niềm tin nhỏ bé nhưng mạnh mẽ.)
- Live by the Bible: sống theo Kinh Thánh (ám chỉ người sùng đạo Cơ đốc). (Là một người sùng đạo, anh ấy cố gắng sống theo Kinh Thánh trong mọi khía cạnh của cuộc sống.)