religious residence

religious residence

A monk walks quietly through the arched corridor of his religious residence.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nơi trú tôn giáo: "religious residence" chỉ một nơidành cho các thành viên của một cộng đồng tôn giáo, thường nơi sống biệt lập, dành riêng cho việc tu hành, cầu nguyện hoặc sinh hoạt tâm linh. Đây có thể tu viện, nhà dòng, ẩn thất, hoặc các cơ sở tương tự.

dụ sử dụng
  • (Các nhà sư sống trong một nơi trú tôn giáo gọi là tu viện.)
  • ( ấy quyết định dành một thángmột nơi trú tôn giáo để tập trung thiền định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter a religious residence": gia nhập một nơi trú tôn giáo (thường để trở thành tu ).

    • He entered a religious residence at the age of twenty. (Anh ấy gia nhập một nơi trú tôn giáotuổi hai mươi.)
  • "religious residence vs. secular residence": phân biệt giữa nơitôn giáo nơithế tục (thông thường).

    • A religious residence often has strict rules about daily schedules. (Một nơi trú tôn giáo thường những quy tắc nghiêm ngặt về lịch trình hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Tu viện (monastery): nơi trú tôn giáo dành cho nam tu .
  • Nhà dòng (convent): nơi trú tôn giáo dành cho nữ tu sĩ.
  • Ẩn thất (hermitage): nơi trú tôn giáo biệt lập, thường dành cho một cá nhân.
Từ đồng nghĩa
  • Nơi tu hành: một địa điểm dành riêng cho việc tu tập tôn giáo.
  • Cơ sở tôn giáo: một tòa nhà hoặc khu vực dành cho các hoạt động tôn giáo, bao gồm cả nơi ở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reside in: trú tại.

    • Many nuns reside in a religious residence. (Nhiều nữ tu trú tại một nơi trú tôn giáo.)
  • Retreat to: rút lui đến (một nơi yên tĩnh, thường tôn giáo).

    • He retreated to a religious residence for a week of silence. (Anh ấy rút lui đến một nơi trú tôn giáo để một tuần im lặng.)
Thành ngữ liên quan
  • Take the veil: trở thành nữ tu (thường liên quan đến việc vào nhà dòng).
    • She took the veil and moved into a religious residence. ( ấy trở thành nữ tu chuyển đến một nơi trú tôn giáo.)