religious rite
Định nghĩa
Danh từ: - Nghi lễ tôn giáo: "religious rite" chỉ một nghi thức, lễ nghi được thiết lập và thực hiện theo quy định của một tôn giáo nào đó. Đây là một hành động mang tính biểu tượng, thường được lặp đi lặp lại và có ý nghĩa thiêng liêng đối với tín đồ.
Ví dụ sử dụng
- (Nghi lễ tôn giáo rửa tội được thực hiện để chào đón một người vào đức tin Kitô giáo.)
- (Ở nhiều nền văn hóa, hôn nhân được coi là một nghi lễ tôn giáo thiêng liêng.)
- (Linh mục đã chủ trì nghi lễ tôn giáo Thánh Thể trong buổi lễ Chúa Nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform a religious rite": thực hiện một nghi lễ tôn giáo.
- The shaman performed a religious rite to bless the harvest. (Thầy cúng đã thực hiện một nghi lễ tôn giáo để ban phước cho mùa màng.)
- "a religious rite of passage": một nghi lễ tôn giáo đánh dấu sự chuyển giai đoạn trong cuộc đời.
- The Quinceañera is a religious rite of passage for young girls in Latin American cultures. (Lễ Quinceañera là một nghi lễ tôn giáo đánh dấu tuổi trưởng thành cho các cô gái trẻ trong văn hóa Mỹ Latinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Ritual (danh từ): nghi thức, thường dùng rộng hơn, không nhất thiết phải mang tính tôn giáo.
- The morning coffee is a daily ritual for many people. (Cà phê buổi sáng là một nghi thức hàng ngày của nhiều người.)
- Ceremony (danh từ): buổi lễ, thường trang trọng hơn và có thể bao gồm cả yếu tố tôn giáo lẫn phi tôn giáo.
- The graduation ceremony was held in the school auditorium. (Buổi lễ tốt nghiệp được tổ chức tại hội trường trường học.)
Từ đồng nghĩa
- Sacred ritual: nghi thức thiêng liêng.
- Ecclesiastical ceremony: nghi lễ giáo hội (thường dùng trong bối cảnh Kitô giáo).
- Liturgy: phụng vụ, toàn bộ các nghi thức thờ phụng chính thức của một tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carry out a rite: tiến hành một nghi lễ.
- The elders carried out the rite of initiation for the young warriors. (Các bô lão đã tiến hành nghi lễ nhập môn cho các chiến binh trẻ.)
- Observe a rite: tuân thủ hoặc cử hành một nghi lễ.
- The community observes the religious rite of fasting during Lent. (Cộng đồng tuân thủ nghi lễ tôn giáo ăn chay trong Mùa Chay.)
Thành ngữ liên quan
- Rite of passage: nghi lễ chuyển giao (không nhất thiết tôn giáo, nhưng thường mang tính biểu tượng).
- Getting a driver's license is considered a rite of passage for teenagers. (Lấy bằng lái xe được coi là một nghi lễ chuyển giao cho thanh thiếu niên.)