religious service
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buổi lễ tôn giáo: "religious service" chỉ một buổi lễ hoặc nghi thức thờ phụng công cộng được tổ chức theo các quy tắc, nghi lễ nhất định của một tôn giáo.
- Nghi thức thờ phụng: Từ này cũng có thể chỉ hành động thờ phụng tập thể, thường diễn ra tại nhà thờ, đền thờ, hoặc các địa điểm tôn giáo khác.
Ví dụ sử dụng
- (Gia đình tham dự một buổi lễ tôn giáo vào mỗi Chủ nhật.)
- (Buổi lễ tôn giáo bao gồm cầu nguyện, thánh ca và bài giảng.)
- (Nhiều người tìm thấy sự bình yên trong một buổi lễ tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hold a religious service": tổ chức một buổi lễ tôn giáo.
- The church will hold a special religious service for Christmas. (Nhà thờ sẽ tổ chức một buổi lễ tôn giáo đặc biệt cho Giáng sinh.)
"to attend a religious service": tham dự một buổi lễ tôn giáo.
- She attended a religious service at the local mosque. (Cô ấy đã tham dự một buổi lễ tôn giáo tại nhà thờ Hồi giáo địa phương.)
"religious service" có thể được dùng để chỉ các nghi lễ khác nhau tùy theo tôn giáo, như lễ Misa (Công giáo), lễ cầu nguyện (Hồi giáo), hoặc lễ thờ cúng tổ tiên (Phật giáo).
Biến thể và từ gần giống
Service (n): buổi lễ, nghi thức (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc công cộng).
- The morning service was very moving. (Buổi lễ buổi sáng rất cảm động.)
Worship service (n): buổi lễ thờ phụng (một dạng cụ thể của "religious service").
- The worship service in the synagogue lasts about an hour. (Buổi lễ thờ phụng trong giáo đường Do Thái kéo dài khoảng một giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Ceremony: nghi lễ, buổi lễ (thường trang trọng hơn, có thể không chỉ tôn giáo).
- Ritual: nghi thức (mang tính lặp lại, cố định, thường trong tôn giáo).
- Mass: thánh lễ (dùng riêng trong Công giáo).
- Prayer meeting: buổi cầu nguyện (thường trong các nhà thờ Tin Lành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng động từ đi kèm:
- To hold a service: tổ chức buổi lễ.
- To lead a service: chủ trì buổi lễ.
- To attend a service: tham dự buổi lễ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "religious service", nhưng có thể liên quan:
- "To say one's prayers": cầu nguyện (hành động thường thấy trong một buổi lễ tôn giáo).
- "To go to church/temple/mosque": đi lễ (hành động tham dự buổi lễ tôn giáo).