religious society of friends
Định nghĩa
Danh từ: Hội Tôn giáo của Bạn hữu (thường được gọi là phái Quaker) là một nhóm tôn giáo Ki-tô giáo được George Fox thành lập vào khoảng năm 1660.
Ví dụ sử dụng
- (Hội Tôn giáo của Bạn hữu nổi tiếng với niềm tin hòa bình.)
- (Cô ấy gia nhập Hội Tôn giáo của Bạn hữu vì cam kết của họ đối với công lý xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a member of the Religious Society of Friends": là thành viên của Hội Tôn giáo của Bạn hữu.
- He has been a devoted member of the Religious Society of Friends for decades. (Ông ấy đã là một thành viên tận tụy của Hội Tôn giáo của Bạn hữu trong nhiều thập kỷ.)
"the Religious Society of Friends' meeting house": nhà hội họp của Hội Tôn giáo của Bạn hữu.
- The Religious Society of Friends' meeting house is a simple building without any religious symbols. (Nhà hội họp của Hội Tôn giáo của Bạn hữu là một tòa nhà đơn giản không có bất kỳ biểu tượng tôn giáo nào.)
Biến thể và từ gần giống
Quaker (danh từ): một thành viên của Hội Tôn giáo của Bạn hữu.
- Quakers are known for their silent worship. (Người Quaker nổi tiếng với nghi lễ thờ phụng im lặng.)
Quakerism (danh từ): hệ thống tín ngưỡng của Hội Tôn giáo của Bạn hữu.
- Quakerism emphasizes inner light and equality. (Chủ nghĩa Quaker nhấn mạnh ánh sáng nội tâm và sự bình đẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Friends Church: Nhà thờ Bạn hữu (một tên gọi khác của phái Quaker).
- Society of Friends: Hội Bạn hữu (tên gọi ngắn gọn hơn).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ này vì đây là một danh từ riêng chỉ tổ chức.
Thành ngữ liên quan
- "to speak the truth in love": nói sự thật trong tình yêu thương (một nguyên tắc của Hội Tôn giáo của Bạn hữu).
- The Religious Society of Friends encourages members to speak the truth in love during meetings. (Hội Tôn giáo của Bạn hữu khuyến khích các thành viên nói sự thật trong tình yêu thương trong các buổi hội họp.)