religious song
Định nghĩa
Danh từ: Bài hát tôn giáo – một bài hát mang tính tôn giáo, thường được sáng tác để ca ngợi, thờ phụng, hoặc thể hiện niềm tin trong các nghi lễ, sinh hoạt tín ngưỡng.
Ví dụ sử dụng
- (Dàn hợp xướng đã trình diễn một bài hát tôn giáo tuyệt đẹp trong buổi lễ.)
- (Nhiều bài hát tôn giáo được hát trong nhà thờ hoặc chùa chiền.)
- (Cô ấy đã viết một bài hát tôn giáo để bày tỏ đức tin của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "religious song" có thể được dùng để phân biệt với các thể loại nhạc thế tục (secular music).
- The festival featured both secular music and religious songs. (Lễ hội có cả nhạc thế tục và các bài hát tôn giáo.)
- "religious song" thường mang tính trang nghiêm, nhưng cũng có thể là những giai điệu vui tươi trong các lễ hội tôn giáo.
- Gospel music is a popular form of religious song in many cultures. (Nhạc phúc âm là một dạng bài hát tôn giáo phổ biến trong nhiều nền văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Bài thánh ca (hymn): một loại bài hát tôn giáo trang trọng, thường dùng trong các buổi thờ phụng của Kitô giáo.
- Thánh vịnh (psalm): một bài hát tôn giáo trong Kinh Thánh, thường được đọc hoặc hát.
- Nhạc tôn giáo (religious music): thể loại nhạc bao gồm các bài hát tôn giáo và các tác phẩm nhạc cụ liên quan.
Từ đồng nghĩa
- Bài hát thiêng liêng (sacred song): nhấn mạnh tính linh thiêng của bài hát.
- Bài hát sùng đạo (devotional song): tập trung vào việc thể hiện lòng sùng kính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sing a religious song: hát một bài hát tôn giáo.
- The congregation sang a religious song together. (Cộng đoàn đã cùng nhau hát một bài hát tôn giáo.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp – "religious song" là một cụm danh từ cụ thể, không tạo thành thành ngữ riêng biệt. Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ: (thay đổi thái độ), nhưng không dùng với "religious song".