religiousism

religiousism

A person's religiousism was evident in their daily rituals.

Định nghĩa

Danh từ: - Chủ nghĩa tôn giáo quá khích hoặc giả tạo: "religiousism" chỉ thái độ hoặc hành vi thể hiện lòng sùng đạo một cách thái quá, phô trương, hoặc giả tạo, thường mang tính chất đạo đức giả.

dụ sử dụng
  • (Những lời cầu nguyện liên tục hành động từ thiện công khai của anh ta không phải đức tin chân thật chỉ chủ nghĩa tôn giáo giả tạo.)
  • (Các bài giảng của mục sư tràn ngập chủ nghĩa tôn giáo quá khích, khiến giáo đoàn cảm thấy tội lỗi thay vì được truyền cảm hứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be accused of religiousism": bị buộc tội sùng đạo giả tạo.
    • The politician was accused of religiousism for using church events to gain votes. (Chính trị gia đó bị buộc tội sùng đạo giả tạo sử dụng các sự kiện nhà thờ để giành phiếu bầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Religious (adj): thuộc về tôn giáo, sùng đạo.
    • She is a deeply religious person. ( ấy một người rất sùng đạo.)
  • Religionist (n): người theo tôn giáo, người sùng đạo (thường mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực).
    • He is a strict religionist who follows every ritual. (Anh ấy một người sùng đạo nghiêm ngặt, tuân theo mọi nghi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pietism: chủ nghĩa sùng đạo (thường chỉ sự sùng đạo thái quá hoặc giả tạo).
  • Sanctimony: sự đạo đức giả, giả vờ thánh thiện.
  • Bigotry: sự cố chấp, cuồng tín (thường liên quan đến tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp do "religiousism" danh từ trừu tượng, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • To wear one's religion on one's sleeve: phô trương lòng sùng đạo một cách lộ liễu, giả tạo.
    • He always talks about his charity work; he wears his religion on his sleeve. (Anh ta luôn nói về công việc từ thiện của mình; anh ta phô trương lòng sùng đạo một cách lộ liễu.)