religiously

religiously

He checks his watch religiously to ensure he is never late.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách tận tụy, đều đặn như một nghi lễ: "religiously" mô tả hành động được thực hiện với sự cẩn thận, đều đặn kiên trì, giống như tuân theo một thói quen tôn giáo.
    • Một cách tôn giáo, liên quan đến tôn giáo: "religiously" cũng có nghĩa làm điều đó theo cách liên quan đến tín ngưỡng hoặc tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Một cách tận tụy:

    • He came religiously every morning at 8 o'clock. (Anh ấy đến một cách tận tụy vào mỗi buổi sáng lúc 8 giờ.)
    • She religiously updates her blog every week. ( ấy đều đặn cập nhật blog của mình mỗi tuần.)
  • Một cách tôn giáo:

    • The artist created religiously inspired art. (Nghệ sĩ đã tạo ra tác phẩm nghệ thuật lấy cảm hứng từ tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do something religiously": làm việc đó một cách đều đặn kỷ luật.

    • She checks her emails religiously every morning. ( ấy kiểm tra email của mình một cách đều đặn mỗi sáng.)
  • "to follow religiously": tuân thủ một cách nghiêm ngặt.

    • He follows the instructions religiously to avoid mistakes. (Anh ấy tuân thủ hướng dẫn một cách nghiêm ngặt để tránh sai sót.)
Biến thể từ gần giống
  • Religious (adj): thuộc về tôn giáo, tín ngưỡng.

    • She is a very religious person. ( ấy một người rất sùng đạo.)
  • Religion (n): tôn giáo.

    • Buddhism is a major religion in Asia. (Phật giáo một tôn giáo lớnchâu Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Conscientiously: một cách lương tâm, cẩn thận.
  • Devotedly: một cách tận tụy.
  • Faithfully: một cách trung thành, đều đặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "religiously", nhưng có thể kết hợp với: - Adhere to religiously: tuân thủ một cách nghiêm ngặt. - She adheres to her diet religiously. ( ấy tuân thủ chế độ ăn kiêng của mình một cách nghiêm ngặt.)

Thành ngữ liên quan
  • Do something religiously: làm việc đó đều đặn như một thói quen khó bỏ.
    • He jogs religiously every morning, rain or shine. (Anh ấy chạy bộ đều đặn mỗi sáng, mưa hay nắng.)