reline
Động từ: 1. Lót lại: Thay thế lớp lót cũ bằng lớp lót mới cho một vật dụng, thường là quần áo, giày dép, hoặc đồ nội thất. - The old fur coat must be relined. (Chiếc áo lông cũ cần được lót lại.)
- Kẻ lại dòng: Vẽ hoặc kẻ lại các đường kẻ trên giấy (thường dùng trong in ấn hoặc viết tay).
- Reline the paper before writing the final draft. (Hãy kẻ lại dòng trên giấy trước khi viết bản thảo cuối cùng.)
Lót lại:
- I need to reline my winter jacket because the lining is torn. (Tôi cần lót lại áo khoác mùa đông vì lớp lót đã rách.)
- The tailor offered to reline the curtains for a small fee. (Người thợ may đề nghị lót lại rèm cửa với một khoản phí nhỏ.)
Kẻ lại dòng:
- The teacher asked us to reline our notebooks for better handwriting practice. (Giáo viên yêu cầu chúng tôi kẻ lại dòng vở để luyện chữ đẹp hơn.)
"to reline a garment": lót lại một món đồ may mặc.
- The vintage dress was relined to restore its original beauty. (Chiếc váy cổ điển đã được lót lại để khôi phục vẻ đẹp ban đầu.)
"to reline a jacket": lót lại áo khoác.
- He had his suit jacket relined with silk for extra comfort. (Anh ấy đã cho lót lại áo vest của mình bằng lụa để thêm thoải mái.)
Lining (danh từ): lớp lót.
- The lining of the coat is made of fleece. (Lớp lót của áo khoác được làm bằng lông cừu.)
Relining (danh động từ): hành động lót lại.
- The relining of the curtains took two days. (Việc lót lại rèm cửa mất hai ngày.)
Refurbish: tân trang, làm mới lại (nhấn mạnh việc sửa chữa tổng thể).
- We need to refurbish the old sofa. (Chúng ta cần tân trang lại chiếc ghế sofa cũ.)
Replace the lining: thay lớp lót (diễn đạt cụ thể hơn).
- I need to replace the lining of my handbag. (Tôi cần thay lớp lót của túi xách.)
Không có cụm động từ phổ biến cho "reline". Tuy nhiên, có thể kết hợp với giới từ: - Reline with: lót lại bằng (chất liệu nào đó). - The coat was relined with satin. (Chiếc áo được lót lại bằng sa tanh.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa "reline". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc may mặc.