relinquished

Định nghĩa

Động từ (quá khứ của relinquish):
- Từ bỏ, nhường lại: Hành động chủ động rời bỏ hoặc từ bỏ quyền sở hữu, kiểm soát, hoặc yêu sách đối với một thứ đó.
- Buông bỏ: Ngừng nắm giữ hoặc duy trì một vị trí, tài sản, hoặc mối quan hệ.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã từ bỏ quyền yêu sách ngai vàng của mình.)
  • (Anh ấy miễn cưỡng nhường lại quyền kiểm soát công ty.)
  • (Những người lính đã buông bỏ khí sau lệnh ngừng bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "relinquished to": nhường lại cho ai đó hoặc cái đó.
    • The territory was relinquished to the enemy. (Lãnh thổ đã bị nhường lại cho kẻ thù.)
  • "relinquished voluntarily": tự nguyện từ bỏ.
    • He voluntarily relinquished his position as chairman. (Ông ấy tự nguyện từ bỏ vị trí chủ tịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Relinquish (động từ nguyên thể): từ bỏ.
  • Relinquishment (danh từ): sự từ bỏ, sự nhường lại.
    • The relinquishment of power was peaceful. (Việc từ bỏ quyền lực đã diễn ra trong hòa bình.)
  • Relinquished (tính từ): đã bị từ bỏ hoặc rút lui (như trong định nghĩa Wordnet).
Từ đồng nghĩa
  • Abandoned: bị bỏ rơi, từ bỏ hoàn toàn.
  • Surrendered: đầu hàng, giao nộp.
  • Resigned: từ chức, chấp nhận mất mát.
  • Ceded: nhượng lại (thường dùng trong chính trị hoặc lãnh thổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give up: từ bỏ.
    • She gave up her dream of becoming a singer. ( ấy đã từ bỏ ước mơ trở thành ca sĩ.)
  • Hand over: giao lại, nhường lại.
    • He handed over the keys to the new owner. (Anh ấy đã giao lại chìa khóa cho chủ mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Let go of: buông bỏ (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
    • It's time to let go of the past. (Đã đến lúc buông bỏ quá khứ.)
  • Throw in the towel: từ bỏ, đầu hàng (thành ngữ từ quyền Anh).
    • After years of struggle, he finally threw in the towel. (Sau nhiều năm đấu tranh, cuối cùng anh ấy đã từ bỏ.)
relinquished
The company relinquished its claim to the old factory.