relinquishing

relinquishing

She is relinquishing her hold on the old kite string.

Định nghĩa
  1. Danh từ (dạng hiện tại phân từ của động từ "relinquish"):
    • Sự từ bỏ, sự buông bỏ: hành động chủ động ngừng nắm giữ, kiểm soát, hoặc theo đuổi một thứ đó (quyền lợi, vị trí, nhiệm vụ, thói quen, hoặc một cuộc đấu tranh).
    • Sự nhường lại, sự nhượng lại: hành động chính thức từ bỏ quyền sở hữu hoặc yêu sách đối với một thứ đó.
dụ sử dụng
  • (Hành động từ bỏ quyền kiểm soát thật khó khăn đối với người quản lý.)
  • ( ấy đang từ bỏ quyền thừa kế của mình.)
  • (Việc từ bỏ những thói quen xấu đòi hỏi ý chí lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Relinquishing + danh từ": cấu trúc phổ biến, nhấn mạnh đối tượng bị từ bỏ.

    • Relinquishing power is a sign of true leadership. (Từ bỏ quyền lực dấu hiệu của một nhà lãnh đạo thực thụ.)
  • "Relinquishing + giới từ (of/over)": dùng để chỉ rõ phạm vi hoặc đối tượng.

    • The company is relinquishing control over its subsidiaries. (Công ty đang từ bỏ quyền kiểm soát đối với các công ty con của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Relinquish (động từ): từ bỏ, buông bỏ.
    • He had to relinquish his position due to health issues. (Anh ấy phải từ bỏ vị trí của mình vấn đề sức khỏe.)
  • Relinquished (quá khứ phân từ): đã được từ bỏ.
    • The relinquished territory was returned to its original owners. (Lãnh thổ đã được từ bỏ đã được trả lại cho chủ sở hữu ban đầu.)
  • Relinquishment (danh từ): sự từ bỏ (dạng danh từ chính thức hơn).
    • The relinquishment of the throne marked a new era. (Sự thoái vị khỏi ngai vàng đánh dấu một kỷ nguyên mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Abandonment: sự bỏ rơi, sự từ bỏ (thường mang tính đột ngột hoặc vĩnh viễn).
  • Surrender: sự đầu hàng, sự nhượng bộ (thường trong bối cảnh đối đầu hoặc chiến tranh).
  • Renunciation: sự từ bỏ chính thức (thường liên quan đến quyền lợi hoặc tín ngưỡng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give up: từ bỏ (thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).
    • He gave up smoking after many years. (Anh ấy đã từ bỏ hút thuốc sau nhiều năm.)
  • Let go of: buông bỏ (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
    • She had to let go of her dream of becoming a singer. ( ấy phải buông bỏ giấc mơ trở thành ca sĩ.)
Thành ngữ liên quan
  • Bite the bullet: chấp nhận làm điều khó khăn (thường liên quan đến từ bỏ).
    • He bit the bullet and relinquished his role as CEO. (Anh ấy đã chấp nhận khó khăn từ bỏ vai trò CEO.)
  • Throw in the towel: bỏ cuộc, từ bỏ (xuất phát từ quyền anh).
    • After years of struggle, the company finally threw in the towel. (Sau nhiều năm đấu tranh, công ty cuối cùng đã từ bỏ.)