relishing

relishing

The chef is relishing the taste of the new sauce.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động nếm thử, thưởng thức: "relishing" chỉ hành động đưa một lượng nhỏ thức ăn vào miệng để kiểm tra chất lượng hoặc hương vị.
    • Sự tận hưởng, sự say mê: "relishing" cũng có nghĩa sự thưởng thức một cách trọn vẹn, đặc biệt khi nếm thử hoặc cảm nhận một điều đó.
  2. Động từ:

    • Thưởng thức, nếm thử: "relishing" dạng hiện tại phân từ của động từ "relish", chỉ hành động thưởng thức một món ăn hoặc một trải nghiệm một cách say mê.
    • Tận hưởng, say mê: "relishing" còn dùng để diễn tả việc tận hưởng một điều đó một cách trọn vẹn, như thể đang nếm thử từng khoảnh khắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The cook's relishing of the sauce ensured it was perfectly seasoned. (Việc nếm thử nước sốt của đầu bếp đảm bảo được nêm nếm hoàn hảo.)
    • His relishing of the victory was evident in his smile. (Sự tận hưởng chiến thắng của anh ấy thể hiện qua nụ cười.)
  • Động từ:

    • She is relishing the taste of the freshly baked bread. ( ấy đang thưởng thức hương vị củabánh mì mới nướng.)
    • The children are relishing the last days of summer vacation. ( trẻ đang tận hưởng những ngày cuối cùng của kỳ nghỉ hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be relishing every moment": tận hưởng từng khoảnh khắc.

    • He was relishing every moment of his vacation in the mountains. (Anh ấy đang tận hưởng từng khoảnh khắc của kỳ nghỉ trên núi.)
  • "relishing the challenge": say mê thử thách.

    • The team is relishing the challenge of completing the project on time. (Nhóm đang say mê thử thách hoàn thành dự án đúng hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Relish (động từ): thưởng thức, say mê.
    • I relish the opportunity to travel. (Tôi thưởng thức cơ hội được du lịch.)
  • Relish (danh từ): gia vị, đồ chấm; sự thích thú.
    • He added some relish to his hot dog. (Anh ấy thêm một ít gia vị vào xúc xích của mình.)
  • Relishable (tính từ): đáng thưởng thức, ngon lành.
    • The meal was highly relishable. (Bữa ăn rất đáng thưởng thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Savoring: thưởng thức, nếm trải.
    • She was savoring the taste of the chocolate. ( ấy đang thưởng thức hương vị --la.)
  • Enjoying: tận hưởng, vui thích.
    • He is enjoying the concert. (Anh ấy đang tận hưởng buổi hòa nhạc.)
  • Appreciating: đánh giá cao, cảm nhận.
    • They are appreciating the beauty of the sunset. (Họ đang cảm nhận vẻ đẹp của hoàng hôn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Relish in: say mê, tận hưởng trong (một hoạt động).
    • She relishes in the quiet of the early morning. ( ấy say mê trong sự yên tĩnh của buổi sáng sớm.)
  • Relish at: thưởng thức tại (một thời điểm hoặc địa điểm cụ thể).
    • He relished at the thought of winning the prize. (Anh ấy thưởng thức khi nghĩ đến việc giành giải thưởng.)
Thành ngữ liên quan
  • To relish the moment: tận hưởng khoảnh khắc hiện tại.
    • Stop worrying about the future and relish the moment. (Đừng lo lắng về tương lai hãy tận hưởng khoảnh khắc hiện tại.)
  • To relish a challenge: say mê một thử thách.
    • True athletes relish a challenge. (Những vận động viên thực thụ say mê thử thách.)