relishing
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động nếm thử, thưởng thức: "relishing" chỉ hành động đưa một lượng nhỏ thức ăn vào miệng để kiểm tra chất lượng hoặc hương vị.
- Sự tận hưởng, sự say mê: "relishing" cũng có nghĩa là sự thưởng thức một cách trọn vẹn, đặc biệt là khi nếm thử hoặc cảm nhận một điều gì đó.
Động từ:
- Thưởng thức, nếm thử: "relishing" là dạng hiện tại phân từ của động từ "relish", chỉ hành động thưởng thức một món ăn hoặc một trải nghiệm một cách say mê.
- Tận hưởng, say mê: "relishing" còn dùng để diễn tả việc tận hưởng một điều gì đó một cách trọn vẹn, như thể đang nếm thử từng khoảnh khắc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The cook's relishing of the sauce ensured it was perfectly seasoned. (Việc nếm thử nước sốt của đầu bếp đảm bảo nó được nêm nếm hoàn hảo.)
- His relishing of the victory was evident in his smile. (Sự tận hưởng chiến thắng của anh ấy thể hiện rõ qua nụ cười.)
Động từ:
- She is relishing the taste of the freshly baked bread. (Cô ấy đang thưởng thức hương vị của ổ bánh mì mới nướng.)
- The children are relishing the last days of summer vacation. (Lũ trẻ đang tận hưởng những ngày cuối cùng của kỳ nghỉ hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be relishing every moment": tận hưởng từng khoảnh khắc.
- He was relishing every moment of his vacation in the mountains. (Anh ấy đang tận hưởng từng khoảnh khắc của kỳ nghỉ trên núi.)
"relishing the challenge": say mê thử thách.
- The team is relishing the challenge of completing the project on time. (Nhóm đang say mê thử thách hoàn thành dự án đúng hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Relish (động từ): thưởng thức, say mê.
- I relish the opportunity to travel. (Tôi thưởng thức cơ hội được du lịch.)
- Relish (danh từ): gia vị, đồ chấm; sự thích thú.
- He added some relish to his hot dog. (Anh ấy thêm một ít gia vị vào xúc xích của mình.)
- Relishable (tính từ): đáng thưởng thức, ngon lành.
- The meal was highly relishable. (Bữa ăn rất đáng thưởng thức.)
Từ đồng nghĩa
- Savoring: thưởng thức, nếm trải.
- She was savoring the taste of the chocolate. (Cô ấy đang thưởng thức hương vị sô-cô-la.)
- Enjoying: tận hưởng, vui thích.
- He is enjoying the concert. (Anh ấy đang tận hưởng buổi hòa nhạc.)
- Appreciating: đánh giá cao, cảm nhận.
- They are appreciating the beauty of the sunset. (Họ đang cảm nhận vẻ đẹp của hoàng hôn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Relish in: say mê, tận hưởng trong (một hoạt động).
- She relishes in the quiet of the early morning. (Cô ấy say mê trong sự yên tĩnh của buổi sáng sớm.)
- Relish at: thưởng thức tại (một thời điểm hoặc địa điểm cụ thể).
- He relished at the thought of winning the prize. (Anh ấy thưởng thức khi nghĩ đến việc giành giải thưởng.)
Thành ngữ liên quan
- To relish the moment: tận hưởng khoảnh khắc hiện tại.
- Stop worrying about the future and relish the moment. (Đừng lo lắng về tương lai và hãy tận hưởng khoảnh khắc hiện tại.)
- To relish a challenge: say mê một thử thách.
- True athletes relish a challenge. (Những vận động viên thực thụ say mê thử thách.)