relistening

relistening

She is relistening to her favorite song on headphones.

Định nghĩa

Danh từ: - Hành động nghe lại: "relistening" chỉ hành động nghe một bản ghi âm, bài hát, hoặc nội dung âm thanh nào đó một lần nữa, thường để hiểu hơn, thưởng thức lại, hoặc kiểm tra thông tin.

dụ sử dụng
  • (Sau lần nghe lại bài giảng đầu tiên, tôi hiểu các điểm chính hơn.)
  • (Việc ấy nghe lại những bài hát đã gợi lại nhiều kỷ niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a relistening session": một buổi nghe lại.

    • We scheduled a relistening session to review the recording errors. (Chúng tôi đã lên lịch một buổi nghe lại để xem xét các lỗi trong bản ghi âm.)
  • "in relistening to": trong quá trình nghe lại.

    • In relistening to the podcast, I noticed a subtle joke I had missed. (Trong quá trình nghe lại podcast, tôi nhận ra một câu chuyện cười tinh tế tôi đã bỏ lỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Relisten (động từ): hành động nghe lại.
    • I need to relisten to that song to learn the lyrics. (Tôi cần nghe lại bài hát đó để học lời.)
  • Relistened (động từ, quá khứ): đã nghe lại.
    • She relistened to the instructions twice. ( ấy đã nghe lại hướng dẫn hai lần.)
  • Listening (danh từ): hành động nghe (nói chung).
    • Active listening is an important skill. (Nghe chủ động một kỹ năng quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Re-audition: nghe lại (thường dùng trong bối cảnh chuyên môn như âm nhạc hoặc pháp ).
  • Replay: phát lại (thường dùng cho video hoặc nhạc, nhưng cũng có thể chỉ nghe lại).
  • Second hearing: lần nghe thứ hai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Listen again: nghe lại (cụm từ thông dụng hơn "relistening").
    • Let's listen again to the dialogue to practice pronunciation. (Hãy nghe lại đoạn hội thoại để luyện phát âm.)
  • Go back to: quay lại nghe (một phần nào đó).
    • I need to go back to the beginning of the track. (Tôi cần quay lại nghe phần đầu của bản nhạc.)
Thành ngữ liên quan
  • Give something a second listen: lắng nghe một lần nữa.
    • The song was confusing at first, but I gave it a second listen and loved it. (Bài hát lúc đầu khó hiểu, nhưng tôi đã nghe lại lần thứ hai yêu thích .)