reliving

reliving

She is reliving the happy memory of her wedding day.

Định nghĩa

Động từ (dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của relive): - Sống lại, trải nghiệm lại: Hành động nhớ lại hoặc tưởng tượng một sự kiện, cảm xúc, hoặc trải nghiệm trong quá khứ một cách sống động như thể đang xảy ra lần nữa.

Danh từ (dạng hiếm hơn, thường dùng trong văn phong phân tích): - Sự hồi tưởng sống động: Một sự tái diễn hoặc tái hiện mạnh mẽ của một trải nghiệm trước đây trong tâm trí, thường đi kèm với cảm xúc nguyên vẹn.

dụ sử dụng
  • Động từ:

    • She spent the whole evening reliving her childhood memories. ( ấy dành cả buổi tối để sống lại những ký ức thời thơ ấu của mình.)
    • Watching old home videos is like reliving the past. (Xem những video gia đình giống như sống lại quá khứ.)
  • Danh từ:

    • The reliving of a strong emotion can be therapeutic. (Sự hồi tưởng sống động một cảm xúc mạnh mẽ có thể mang tính trị liệu.)
    • He found the constant reliving of his failure exhausting. (Anh ấy thấy việc liên tục sống lại thất bại của mình thật kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reliving the moment": Sống lại khoảnh khắc, thường dùng để chỉ việc nhớ lại một sự kiện đặc biệt (vui hoặc buồn) một cách chi tiết.

    • She kept reliving the moment he proposed. ( ấy cứ sống lại khoảnh khắc anh ấy cầu hôn.)
  • "Reliving trauma": Sống lại chấn thương, thuật ngữ tâm lý học chỉ việc tái trải nghiệm một sự kiện đau thương, thường liên quan đến rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD).

    • Therapy helps patients stop reliving their trauma. (Liệu pháp giúp bệnh nhân ngừng sống lại chấn thương của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Relive (động từ gốc): Sống lại, trải nghiệm lại.

    • I want to relive that wonderful vacation. (Tôi muốn sống lại kỳ nghỉ tuyệt vời đó.)
  • Relivable (tính từ): Có thể sống lại được.

    • Some memories are too painful to be relivable. (Một số ký ức quá đau đớn để có thể sống lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Hồi tưởng (recollecting): Nhớ lại một cách ý thức.
  • Tái hiện (re-experiencing): Trải nghiệm lại một cách chủ động.
  • Hồi sinh (reviving): Làm sống dậy (cảm xúc, ký ức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Relive through: Sống lại qua (ai đó hoặc điều đó).

    • Parents often relive their youth through their children. (Cha mẹ thường sống lại tuổi trẻ của mình qua con cái.)
  • Relive in one's mind: Sống lại trong tâm trí.

    • He relived the entire conversation in his mind. (Anh ấy sống lại toàn bộ cuộc trò chuyện trong tâm trí.)
Thành ngữ liên quan
  • "Live in the past": Sống với quá khứ, tương tự như reliving nhưng mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ việc không thể tiến lên.

    • Stop reliving your glory days and focus on the present. (Đừng sống lại những ngày huy hoàng nữa, hãy tập trung vào hiện tại.)
  • "Flashback": Hồi tưởng đột ngột, thường không tự nguyện, liên quan đến reliving trong bối cảnh tâm lý.

    • The movie triggered a flashback, making him relive the accident. (Bộ phim gây ra một cơn hồi tưởng, khiến anh ấy sống lại vụ tai nạn.)