reloading
/'ri:'loudiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động chất lại, xếp lại: Chỉ việc đặt thêm hàng hóa, vật liệu lên một phương tiện hoặc vào một vị trí nào đó sau khi đã dỡ bớt hoặc sử dụng hết.
- Hành động nạp lại đạn: Trong bối cảnh quân sự hoặc săn bắn, đây là hành động cho đạn mới vào súng để chuẩn bị bắn tiếp.
- Sự nạp lại (điện): Trong lĩnh vực điện học, chỉ việc cung cấp lại năng lượng điện cho một thiết bị như pin hoặc ắc-quy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The reloading of the truck took two hours. (Việc chất hàng lại lên xe tải mất hai tiếng đồng hồ.)
- Fast reloading is a crucial skill for a soldier. (Nạp đạn nhanh là kỹ năng quan trọng đối với một người lính.)
- The automatic reloading of the battery ensures the device never powers down. (Việc nạp lại tự động cho pin đảm bảo thiết bị không bao giờ bị tắt nguồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh máy tính: "Reloading" có thể chỉ hành động tải lại một trang web hoặc chương trình.
- The constant reloading of the webpage was due to a poor connection. (Việc tải lại liên tục trang web là do kết nối kém.)
Biến thể và từ gần giống
- Reload (động từ): chất lại, nạp lại.
- Please reload the shelves with new products. (Hãy chất lại các kệ hàng với sản phẩm mới.)
- Reloadable (tính từ): có thể nạp lại.
- This is a reloadable travel card. (Đây là thẻ du lịch có thể nạp lại tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Refilling: làm đầy lại, nạp lại (thường cho chất lỏng hoặc vật liệu rời).
- Recharging: nạp lại, sạc lại (thường dùng cho năng lượng như điện).
- Restocking: bổ sung hàng tồn kho, chất hàng lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reload on/with something: nạp lại bằng thứ gì đó.
- He reloaded the camera with a new film. (Anh ấy nạp lại máy ảnh bằng một cuộn phim mới.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "reloading")
danh từ
- sự chất lại
- sự nạp lại (súng)
- (điện học) sự nạp lại