relocatable program

relocatable program

A relocatable program can be loaded into different memory addresses.

Định nghĩa

Danh từ: Chương trình có thể di dời (relocatable program) một chương trình máy tính có thể được đặtcác vị trí khác nhau trong bộ nhớ vào những thời điểm khác nhau không cần thay đổi nguồn hoặc cấu trúc của .

dụ sử dụng
  • (Một chương trình có thể di dời cho phép hệ điều hành nạp vào bất kỳ vùng nhớ khả dụng nào.)
  • (Trình liên kết tạo ra một chương trình có thể di dời có thể được thực thi từ các địa chỉ bộ nhớ khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "relocatable program in dynamic linking": Chương trình có thể di dời trong liên kết động, cho phép các thư viện dùng chung được tải vào bộ nhớ tại các địa chỉ khác nhau.

    • Dynamic linking relies on relocatable programs to share libraries efficiently. (Liên kết động phụ thuộc vào các chương trình có thể di dời để chia sẻ thư viện một cách hiệu quả.)
  • "absolute vs. relocatable program": So sánh giữa chương trình tuyệt đối (cố định tại một địa chỉ) chương trình có thể di dời (linh hoạt về vị trí).

    • An absolute program must run at a fixed address, while a relocatable program can adapt to different memory layouts. (Một chương trình tuyệt đối phải chạy tại một địa chỉ cố định, trong khi chương trình có thể di dời có thể thích ứng với các bố trí bộ nhớ khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Relocatable (tính từ): Có thể di dời được.
    • The relocatable code can be loaded into any segment of memory. ( có thể di dời có thể được nạp vào bất kỳ phân đoạn bộ nhớ nào.)
  • Relocatability (danh từ): Khả năng di dời.
    • Relocatability is a key feature for modern operating systems. (Khả năng di dời một tính năng quan trọng cho các hệ điều hành hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Position-independent code (PIC): độc lập vị trí, một dạng tương tự nhưng thường dùng cho thực thi.
    • Position-independent code is a type of relocatable program. ( độc lập vị trí một loại chương trình có thể di dời.)
  • Re-locatable module: -đun có thể di dời, thuật ngữ trong lập trình hệ thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "relocatable program". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to relocate" (di dời): - Relocate to: Di dời đến. - The program can be relocated to a different memory address during execution. (Chương trình có thể được di dời đến một địa chỉ bộ nhớ khác trong quá trình thực thi.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp. Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật như: - "Loading and relocation": Nạp di dời. - The operating system handles loading and relocation of programs automatically. (Hệ điều hành xử lý việc nạp di dời các chương trình một cách tự động.)