relocate

Định nghĩa

Động từ: - Di dời, chuyển đến nơihoặc làm việc mới: "relocate" chỉ hành động chuyển một người, một tổ chức hoặc một vật từ vị trí sang một vị trí mới, thường lý do công việc, kinh tế hoặc cá nhân. - Tái định cư: Trong ngữ cảnh xã hội, "relocate" có thể ám chỉ việc chuyển đến một khu vực khác để sinh sống lâu dài.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi phải di dời văn phòng tiền thuê quá đắt.)
  • (Công ty của chúng tôi đã chuyển đến vùng Trung Tây.)
  • (Nhiều gia đình đã được tái định cư sau trận .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to relocate someone": sắp xếp cho ai đó chuyển đến nơi khác (thường do công ty).
    • The firm will relocate its employees to the new branch. (Công ty sẽ sắp xếp cho nhân viên chuyển đến chi nhánh mới.)
  • "to relocate to a place": chuyển đến một địa điểm cụ thể.
    • She decided to relocate to a warmer climate. ( ấy quyết định chuyển đến nơi khí hậu ấm hơn.)
  • "to be forced to relocate": buộc phải di dời.
    • The factory was forced to relocate due to environmental regulations. (Nhà máy buộc phải di dời do các quy định về môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Relocation (danh từ): sự di dời, sự tái định cư.
    • The relocation of the headquarters took several months. (Việc di dời trụ sở chính mất vài tháng.)
  • Relocatable (tính từ): có thể di dời được.
    • These houses are relocatable and can be moved to a new site. (Những ngôi nhà này có thể di dời được chuyển đến một địa điểm mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Move: chuyển đi, di chuyển.
  • Transfer: chuyển giao, chuyển địa điểm (thường trong công việc).
  • Resettle: tái định cư (thường dùng cho nhóm người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move out: rời khỏi nơi .
    • They moved out of the city last month. (Họ đã rời khỏi thành phố vào tháng trước.)
  • Settle in: ổn định chỗmới.
    • After relocating, it took them a while to settle in. (Sau khi di dời, họ mất một thời gian để ổn định.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull up stakes: dứt áo ra đi, chuyển đến nơi khác.
    • They pulled up stakes and relocated to a small town. (Họ dứt áo ra đi chuyển đến một thị trấn nhỏ.)
relocate
The family decided to relocate to a smaller town.