relocated
Định nghĩa
Tính từ: Được chuyển đến, được di dời đến một địa điểm mới. Từ "relocated" mô tả trạng thái của một người, một tổ chức hoặc một vật đã được di chuyển khỏi vị trí cũ và được thiết lập ổn định tại một nơi khác.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy đã được di dời đến một khu vực nông thôn để giảm chi phí.)
- (Sau cơn bão, nhiều gia đình đã được chuyển đến ở trong các khu tạm trú.)
- (Các nhân viên đã được chuyển đi nhận được hỗ trợ về nhà ở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "newly relocated": mới được chuyển đến.
- The newly relocated office has better facilities. (Văn phòng mới được chuyển đến có cơ sở vật chất tốt hơn.)
- "permanently relocated": được di dời vĩnh viễn.
- The village was permanently relocated due to the construction of a dam. (Ngôi làng đã được di dời vĩnh viễn do việc xây dựng một con đập.)
Biến thể và từ gần giống
- Relocate (động từ): di dời, chuyển đến nơi khác.
- The company decided to relocate its headquarters. (Công ty quyết định di dời trụ sở chính.)
- Relocation (danh từ): sự di dời, sự chuyển chỗ.
- The relocation of the museum took two years. (Việc di dời bảo tàng mất hai năm.)
Từ đồng nghĩa
- Moved: đã được di chuyển.
- Transferred: đã được chuyển giao, chuyển đổi vị trí.
- Resettled: đã được tái định cư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Move away: chuyển đi xa.
- They had to move away from the city center. (Họ phải chuyển đi xa khỏi trung tâm thành phố.)
- Set up: thiết lập (tại một nơi mới).
- After relocating, they set up a new home in the countryside. (Sau khi di dời, họ thiết lập một ngôi nhà mới ở vùng nông thôn.)
Thành ngữ liên quan
- Put down roots: định cư, ổn định cuộc sống.
- After being relocated, it took them a year to put down roots in the new town. (Sau khi được di dời, họ mất một năm để định cư ổn định ở thị trấn mới.)