rely on
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Tin cậy vào, dựa dẫm vào: "rely on" có nghĩa là trông cậy vào ai đó hoặc điều gì đó để được hỗ trợ, giúp đỡ hoặc bảo đảm.
- Đặt niềm tin vào: "rely on" cũng chỉ hành động tin tưởng hoàn toàn vào khả năng, sự trung thực hoặc độ tin cậy của một người hoặc vật.
Ví dụ sử dụng
- (Cha mẹ già thường dựa dẫm vào con cái trưởng thành của họ để được hỗ trợ.)
- (Cô ấy là người bạn thực sự có thể tin cậy khi thời gian khó khăn.)
- (Bạn có thể tin cậy vào sự kín đáo của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rely on someone/something to do something": dựa vào ai/cái gì để làm gì.
- We rely on the bus to get to work every day. (Chúng tôi dựa vào xe buýt để đi làm mỗi ngày.)
- "rely on someone/something for something": trông cậy vào ai/cái gì cho việc gì.
- Many countries rely on oil for energy. (Nhiều quốc gia trông cậy vào dầu mỏ để có năng lượng.)
- "can be relied on": có thể được tin cậy.
- This old car can still be relied on for short trips. (Chiếc xe cũ này vẫn có thể được tin cậy cho những chuyến đi ngắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Reliable (tính từ): đáng tin cậy.
- He is a very reliable friend. (Anh ấy là một người bạn rất đáng tin cậy.)
- Reliability (danh từ): độ tin cậy.
- The reliability of this machine is excellent. (Độ tin cậy của máy này rất xuất sắc.)
- Reliance (danh từ): sự trông cậy, sự dựa dẫm.
- His reliance on luck is not a good strategy. (Sự trông cậy vào may mắn của anh ấy không phải là một chiến lược tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Depend on: phụ thuộc vào, trông cậy vào.
- Children depend on their parents for food and shelter. (Trẻ em phụ thuộc vào cha mẹ để có thức ăn và nơi ở.)
- Count on: tin cậy vào, tính đến.
- You can count on me to help you. (Bạn có thể tin cậy vào tôi để giúp bạn.)
- Trust in: đặt niềm tin vào.
- We trust in your judgment. (Chúng tôi đặt niềm tin vào phán đoán của bạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lean on: dựa vào (ai đó) để được hỗ trợ tinh thần.
- She leaned on her family during the difficult time. (Cô ấy dựa vào gia đình trong thời gian khó khăn.)
- Fall back on: dựa vào (một phương án dự phòng).
- If the plan fails, we can fall back on our savings. (Nếu kế hoạch thất bại, chúng tôi có thể dựa vào khoản tiết kiệm của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Rely on someone like a crutch: dựa dẫm vào ai đó như một cái nạng (ý chỉ sự phụ thuộc quá mức).
- He relies on his assistant like a crutch for every decision. (Anh ấy dựa dẫm vào trợ lý như một cái nạng cho mọi quyết định.)
- Put all one's eggs in one basket: đặt tất cả hy vọng vào một người hoặc một thứ (thường mang tính rủi ro).
- Don't rely on just one source of income; don't put all your eggs in one basket. (Đừng chỉ trông cậy vào một nguồn thu nhập; đừng bỏ tất cả trứng vào một giỏ.)