relyric

Định nghĩa

Động từ: Viết lời mới cho (một bài hát). Hành động này thường được thực hiện để thay thế lời bài hát gốc bằng một nội dung khác, có thể mang tính châm biếm, hài hước, hoặc phù hợp với một bối cảnh mới.

dụ sử dụng
  • (Danh hài đã quyết định viết lời mới cho bài hát nhạc pop nổi tiếng để chế giễu các sự kiện hiện tại.)
  • (Người hâm mộ thường viết lời mới cho các giai điệu yêu thích của họ để tạo ra những video hài hước trên mạng xã hội.)
  • (Giáo viên yêu cầu học sinh viết lời mới cho một bài hát dân ca truyền thống như một bài tập viết sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to relyric a song for parody": Viết lời mới cho một bài hát để nhại lại.

    • The YouTube channel specializes in relyinging hit songs for political parody. (Kênh YouTube đó chuyên viết lời mới cho các bài hát nổi tiếng để nhại chính trị.)
  • "to relyric with a specific theme": Viết lời mới theo một chủ đề cụ thể.

    • They relied the nursery rhyme with a theme about environmental protection. (Họ đã viết lời mới cho bài đồng dao với chủ đề về bảo vệ môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Lyric (danh từ): Lời bài hát.

    • The lyrics of this song are very poetic. (Lời của bài hát này rất nên thơ.)
  • Relyrics (danh từ, số nhiều): Các phiên bản lời mới của một bài hát.

    • The website features a collection of funny relyrics. (Trang web một bộ sưu tập các phiên bản lời mới hài hước.)
Từ đồng nghĩa
  • Viết lại lời: (không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Việt, thường dùng cụm từ "viết lời mới" hoặc "đổi lời").
  • Parody (nhại): (khi việc viết lời mới mang tính châm biếm hoặc hài hước).
    • He parodied the song by relyinging it with silly lyrics. (Anh ấy đã nhại bài hát bằng cách viết lời mới với nội dung ngớ ngẩn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write over: Viết đè lên (bản gốc).
    • They wrote over the original melody with new lyrics. (Họ đã viết đè lên giai điệu gốc bằng lời mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Put new words to a tune: Đặt lời mới cho một giai điệu.
    • The composer put new words to an old folk tune. (Nhà soạn nhạc đã đặt lời mới cho một giai điệu dân ca .)
relyric
A musician uses a laptop to relyric an old song.