rem
Định nghĩa
- Danh từ:
- REM (Giấc ngủ mắt chuyển động nhanh): Một giai đoạn của giấc ngủ, trong đó mắt chuyển động nhanh và thường xảy ra các giấc mơ. Đây là giai đoạn ngủ sâu nhưng não hoạt động mạnh.
- REM (Đơn vị tương đương Roentgen ở người): Một đơn vị đo liều bức xạ ion hóa, biểu thị mức độ tổn thương mô người tương đương với 1 roentgen tia X.
Ví dụ sử dụng
Giấc ngủ REM:
- During REM sleep, the brain is almost as active as when you are awake. (Trong giấc ngủ REM, não hoạt động gần như mạnh mẽ như khi bạn thức.)
- Most dreaming occurs during the REM stage of sleep. (Hầu hết các giấc mơ xảy ra trong giai đoạn ngủ REM.)
Đơn vị bức xạ:
- The radiation dose was measured in rems. (Liều bức xạ được đo bằng đơn vị rem.)
- Exposure to 100 rems can cause acute radiation sickness. (Tiếp xúc với 100 rem có thể gây bệnh phóng xạ cấp tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"REM sleep": Giai đoạn ngủ mắt chuyển động nhanh, thường đi kèm với mơ.
- Lack of REM sleep can affect memory and learning. (Thiếu giấc ngủ REM có thể ảnh hưởng đến trí nhớ và khả năng học tập.)
"REM rebound": Hiện tượng tăng cường giấc ngủ REM sau một thời gian thiếu ngủ.
- After staying up all night, he experienced REM rebound the next day. (Sau khi thức suốt đêm, anh ấy trải qua hiện tượng tăng cường giấc ngủ REM vào ngày hôm sau.)
Biến thể và từ gần giống
REM sleep (danh từ ghép): Giấc ngủ REM.
- REM sleep is essential for emotional regulation. (Giấc ngủ REM rất quan trọng để điều chỉnh cảm xúc.)
REM cycle (danh từ ghép): Chu kỳ REM (một phần của chu kỳ giấc ngủ).
- The REM cycle lasts about 90 minutes. (Chu kỳ REM kéo dài khoảng 90 phút.)
Từ đồng nghĩa
- Rapid eye movement sleep: Giấc ngủ mắt chuyển động nhanh (từ viết tắt là REM).
- Paradoxical sleep: Giấc ngủ nghịch lý (một tên gọi khác của giấc ngủ REM do hoạt động não giống như khi thức).
Các cụm từ liên quan
REM latency: Thời gian từ khi bắt đầu ngủ đến khi vào giai đoạn REM đầu tiên.
- Short REM latency is often seen in people with depression. (Thời gian REM ngắn thường thấy ở người bị trầm cảm.)
REM density: Mật độ chuyển động mắt nhanh trong giấc ngủ REM.
- High REM density is associated with vivid dreams. (Mật độ REM cao liên quan đến những giấc mơ sống động.)
Thành ngữ liên quan
- "Catch some REMs" (thông tục): Ngủ một giấc ngắn để có giấc ngủ REM.
- I need to catch some REMs before the meeting. (Tôi cần chợp mắt một chút trước cuộc họp.)