remain down

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Bị đếm loại (trong quyền Anh/đấu vật): "remain down" có nghĩa một vẫn nằm trên sàn đấu trong khi trọng tài đếm đến mười, dẫn đến việc bị xử thua. Thuật ngữ này thường được dùng trong thể thao đối kháng.

dụ sử dụng
  • ( quyền Anh bị hạ gục phải nằm yên trong khi trọng tài đếm.)
  • (Nếu một đô vật chọn nằm yên, trận đấu kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "remain down while the referee counts to ten": nằm yên trong khi trọng tài đếm đến mười.
    • The fighter remained down while the referee counted to ten, resulting in a knockout loss. ( đã nằm yên trong khi trọng tài đếm đến mười, dẫn đến thất bại do knockout.)
Biến thể từ gần giống
  • Stay down (cụm động từ): nằm yên (tương tự "remain down", thường dùng trong ngữ cảnh thể thao).
    • The coach told his boxer to stay down after the heavy hit. (Huấn luyện viên bảo của mình nằm yên sau đánh mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Be counted out: bị đếm loại.
  • Stay on the canvas: nằm trên sàn đấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go down: ngã xuống (sàn đấu).

    • He went down after a powerful punch. (Anh ấy ngã xuống sau một đấm mạnh.)
  • Stay down: nằm yên (không đứng dậy).

    • The referee shouted for him to stay down. (Trọng tài hét lên bảo anh ấy nằm yên.)
Thành ngữ liên quan
  • Down for the count: bị đếm loại (nghĩa bóng: thất bại hoàn toàn).
    • After the scandal, his career was down for the count. (Sau vụ bê bối, sự nghiệp của ông ấy coi như thất bại hoàn toàn.)