remain firm

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ):
- Giữ vững lập trường, kiên định: "remain firm" có nghĩa duy trì quan điểm, quyết định hoặc vị trí của mình một cách vững chắc, không dao động hay nhượng bộ trước áp lực, thử thách hoặc sự thuyết phục từ bên ngoài.
- trạng thái ổn định, không thay đổi: Trong ngữ cảnh vật , "remain firm" có thể chỉ việc giữ nguyên trạng thái cứng cáp, không lung lay hoặc yếu đi.

dụ sử dụng
  • (Bất chấp những lời chỉ trích, ấy vẫn giữ vững lập trường về quyết định từ chức của mình.)
  • (Nền móng của ngôi nhà vẫn vững chắc sau trận động đất.)
  • (Anh ấy kiên định với niềm tin rằng trung thực chính sách tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "remain firm in the face of adversity": giữ vững lập trường khi đối mặt với nghịch cảnh. (Người lãnh đạo đã giữ vững lập trường khi đối mặt với nghịch cảnh, từ chối thỏa hiệp về các giá trị cốt lõi.)
  • "remain firm on a principle": kiên định với một nguyên tắc. ( ấy kiên định với nguyên tắc bình đẳng cho tất cả mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Firmness (danh từ): sự vững chắc, sự kiên định. (Sự kiên định của anh ấy trong đàm phán đã mang lại cho anh ấy sự tôn trọng.)
  • Firmly (trạng từ): một cách vững chắc, kiên quyết. ( ấy đã tuyên bố ý kiến của mình một cách kiên quyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Stand one's ground: giữ vững lập trường. (Anh ấy giữ vững lập trường ngay cả khi mọi người không đồng ý.)
  • Persist: kiên trì. ( ấy kiên trì nỗ lực bất chấp khó khăn.)
  • Uphold: duy trì, ủng hộ. (Họ duy trì cam kết với thỏa thuận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand firm: giữ vững lập trường (tương tự "remain firm"). (Những người lính đã giữ vững lập trường trước cuộc tấn công của kẻ thù.)
  • Hold firm: giữ chặt, kiên định. ( ấy giữ chặt các nguyên tắc của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Dig in one's heels: cố thủ, không thay đổi ý định. (Anh ấy cố thủ từ chối đàm phán.)
  • Stay the course: kiên trì theo đuổi mục tiêu. (Đội đã kiên trì theo đuổi mục tiêu bất chấp những thất bại.)
remain firm
I remain firm in my decision to finish the project.