remaining
Định nghĩa
- Tính từ:
- Còn lại, chưa được sử dụng: "remaining" dùng để chỉ phần còn sót lại sau khi đã dùng hoặc xử lý một phần.
- Còn sót lại: Chỉ những thứ vẫn tồn tại sau khi các phần khác đã biến mất hoặc kết thúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She had a little money left over so she went to a movie. (Cô ấy có một ít tiền còn lại nên đã đi xem phim.)
- Please save the remaining sandwiches for supper. (Hãy để dành những chiếc bánh sandwich còn lại cho bữa tối.)
- The remaining guests stayed until midnight. (Những vị khách còn lại ở lại đến nửa đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the remaining time": thời gian còn lại.
- Use the remaining time wisely to finish the project. (Hãy sử dụng thời gian còn lại một cách khôn ngoan để hoàn thành dự án.)
"the remaining balance": số dư còn lại (trong tài khoản).
- After paying the bill, the remaining balance is only $50. (Sau khi thanh toán hóa đơn, số dư còn lại chỉ còn 50 đô la.)
Biến thể và từ gần giống
Remain (động từ): còn lại, ở lại.
- Only a few apples remain in the basket. (Chỉ còn lại vài quả táo trong giỏ.)
Remainder (danh từ): phần còn lại, số dư.
- The remainder of the cake was given to the children. (Phần còn lại của chiếc bánh được cho bọn trẻ.)
Từ đồng nghĩa
Leftover: còn thừa, còn sót lại.
- We ate the leftover pizza for breakfast. (Chúng tôi ăn pizza còn thừa cho bữa sáng.)
Remaining (từ gốc): còn lại.
- The remaining tickets are sold out. (Vé còn lại đã được bán hết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Left over: còn thừa lại.
- There is some food left over from the party. (Có một ít đồ ăn còn thừa lại từ bữa tiệc.)
Remain behind: ở lại phía sau.
- A few students remained behind to clean the classroom. (Một vài học sinh ở lại phía sau để dọn dẹp lớp học.)
Thành ngữ liên quan
The remaining few: vài người/cái còn lại.
- The remaining few survivors were rescued by helicopter. (Những người sống sót còn lại đã được giải cứu bằng trực thăng.)
To have no remaining option: không còn lựa chọn nào khác.
- With no remaining option, he decided to resign. (Không còn lựa chọn nào khác, anh ấy quyết định từ chức.)