remaking
Định nghĩa
Danh từ: - Sự làm lại, sự tái tạo: "remaking" chỉ hành động hoặc quá trình tạo ra một phiên bản mới của một thứ đã tồn tại trước đó, thường là phim ảnh, âm nhạc, hoặc tác phẩm nghệ thuật. - Bản làm lại: Kết quả của quá trình này, tức là một sản phẩm được tạo ra từ một tác phẩm gốc.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "remake"): - Đang làm lại, đang tái tạo: Chỉ hành động đang diễn ra của việc tạo ra một phiên bản mới.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The remaking of the classic film was a huge success. (Sự làm lại bộ phim kinh điển đã thành công rực rỡ.)
- Critics praised the remaking of the old song. (Các nhà phê bình ca ngợi bản làm lại của bài hát cũ.)
Động từ:
- They are remaking the entire kitchen. (Họ đang làm lại toàn bộ căn bếp.)
- The director is remaking the final scene. (Đạo diễn đang làm lại cảnh cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The remaking of something": Quá trình thay đổi hoặc cải tiến một thứ gì đó hoàn toàn.
- The remaking of the company's image took years. (Quá trình làm lại hình ảnh của công ty đã mất nhiều năm.)
"A remaking of a classic": Một phiên bản mới của một tác phẩm nổi tiếng.
- This movie is a remaking of a classic from the 1950s. (Bộ phim này là bản làm lại của một tác phẩm kinh điển từ những năm 1950.)
Biến thể và từ gần giống
- Remake (danh từ/động từ): Bản làm lại; làm lại.
- They announced a remake of the popular TV show. (Họ đã công bố bản làm lại của chương trình truyền hình nổi tiếng.)
- Remade (động từ, quá khứ): Đã làm lại.
- The song was remade for a new generation. (Bài hát đã được làm lại cho một thế hệ mới.)
Từ đồng nghĩa
- Recreation: Sự tái tạo, giải trí (nhấn mạnh vào việc tạo lại từ đầu).
- Revival: Sự phục hồi, làm sống lại (thường dùng cho phong cách hoặc tác phẩm cũ).
- Update: Bản cập nhật (khi làm lại để phù hợp với thời đại mới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Make over: Làm lại, cải tạo hoàn toàn (thường dùng cho ngoại hình hoặc không gian).
- They made over the old house into a modern home. (Họ đã làm lại ngôi nhà cũ thành một ngôi nhà hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
- To reinvent the wheel: Phát minh lại bánh xe (ám chỉ việc lãng phí thời gian làm lại thứ đã có sẵn).
- There's no need to reinvent the wheel; just use the existing template. (Không cần phải phát minh lại bánh xe; chỉ cần sử dụng mẫu có sẵn.)