rembrandt van rijn

rembrandt van rijn

A museum visitor admires a painting by Rembrandt van Rijn.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Tên đầy đủ của một danh họa người Lan (1606–1669), thường được gọi là Rembrandt. Ông một trong những họa sĩ vĩ đại nhất ảnh hưởng nhất trong lịch sử nghệ thuật châu Âu, nổi tiếng với các bức chân dung, tranh lịch sử, kỹ thuật sử dụng ánh sáng bóng tối (chiaroscuro).

dụ sử dụng
  • (Rembrandt van Rijn is best known for his painting "The Night Watch".)
  • (The painting style of Rembrandt van Rijn deeply influenced many generations of later artists.)
  • (The Rijksmuseum in Amsterdam displays many works of Rembrandt van Rijn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Rembrandt van Rijn technique": Kỹ thuật vẽ tranh đặc trưng của ông, nhấn mạnh vào sự tương phản giữa ánh sáng bóng tối.

    • Các nghệ sĩ thường học hỏi kỹ thuật Rembrandt van Rijn để tạo chiều sâu cho tác phẩm. (Artists often study the Rembrandt van Rijn technique to create depth in their works.)
  • "a Rembrandt van Rijn painting": Một bức tranh cụ thể do chính tay ông vẽ.

    • Bức chân dung tự họa là một dụ điển hình của một bức tranh Rembrandt van Rijn. (The self-portrait is a classic example of a Rembrandt van Rijn painting.)
Biến thể từ gần giống
  • Rembrandt (danh từ): Tên gọi ngắn gọn, thông dụng hơn để chỉ cùng một người.

    • Chúng ta thường gọi ông Rembrandt thay vì Rembrandt van Rijn. (We often call him Rembrandt instead of Rembrandt van Rijn.)
  • Rembrandtesque (tính từ): Mang phong cách hoặc đặc điểm giống với hội họa của Rembrandt.

    • Bức ảnh chụp ánh sáng Rembrandtesque rất ấn tượng. (The photograph with Rembrandtesque lighting is very impressive.)
Từ đồng nghĩa
  • Họa sĩ Lan vĩ đại: Cách miêu tả mang tính khái quát.
  • Bậc thầy ánh sáng: Nhấn mạnh vào kỹ thuật đặc biệt của ông.
Các cụm từ liên quan
  • "the era of Rembrandt van Rijn": Thời kỳ hoàng kim của Lan (thế kỷ 17) khi ông sống sáng tác.

    • Nhiều tác phẩm nghệ thuật ra đời trong thời đại của Rembrandt van Rijn. (Many artworks were created during the era of Rembrandt van Rijn.)
  • "self-portraits by Rembrandt van Rijn": Các bức chân dung tự họa nổi tiếng của ông.

    • Các bức chân dung tự họa của Rembrandt van Rijn cho thấy sự phát triển phong cách qua từng giai đoạn. (The self-portraits by Rembrandt van Rijn show the evolution of his style over time.)
Thành ngữ liên quan
  • "a Rembrandt van Rijn in the attic": Một ẩn dụ chỉ một tác phẩm nghệ thuật giá trị bị bỏ quên hoặc không được đánh giá đúng mức.
    • Bức tranh đó hóa ra một Rembrandt van Rijn trong gác xép. (That old painting turned out to be a Rembrandt van Rijn in the attic.)

Từ gần giống