remediate

Định nghĩa

Động từ: Remediate có nghĩa khắc phục, sửa chữa, hoặc làm cho đúng một vấn đề, sai sót, hoặc tình trạng không tốt. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn như giáo dục, y tế, hoặc kỹ thuật để chỉ hành động giải quyết một khiếm khuyết hoặc thiếu sót.

dụ sử dụng
  • (Công ty cần khắc phục các lỗ hổng bảo mật trong phần mềm của mình.)
  • (Giáo viên đang làm việc để khắc phục khó khăn đọc của học sinh.)
  • (Các chuyên gia môi trường đã được thuê để khắc phục đất bị ô nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Remediate a situation": khắc phục một tình huống.
    • The manager took immediate action to remediate the financial crisis. (Người quản lý đã hành động ngay lập tức để khắc phục cuộc khủng hoảng tài chính.)
  • "Remediate a problem": giải quyết một vấn đề.
    • We need to remediate the problem of declining sales. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề doanh số giảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Remediation (danh từ): sự khắc phục, sự sửa chữa.
    • The remediation of the contaminated site took several months. (Việc khắc phục khu đất bị ô nhiễm mất vài tháng.)
  • Remedial (tính từ): tính chất sửa chữa, khắc phục.
    • She took a remedial course in mathematics. ( ấy đã tham gia một khóa học phụ đạo toán học.)
Từ đồng nghĩa
  • Rectify: sửa chữa, làm cho đúng.
    • We must rectify the errors in the report. (Chúng ta phải sửa chữa các lỗi trong báo cáo.)
  • Correct: chỉnh sửa, sửa sai.
    • The teacher helped correct the student's pronunciation. (Giáo viên đã giúp sửa lỗi phát âm của học sinh.)
  • Fix: sửa chữa (thông dụng hơn).
    • He tried to fix the broken machine. (Anh ấy đã cố gắng sửa chiếc máy hỏng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Remediate against (hiếm dùng): khắc phục để chống lại điều .
    • New policies were introduced to remediate against future data breaches. (Các chính sách mới được đưa ra để khắc phục nhằm chống lại các vi phạm dữ liệu trong tương lai.)
remediate
The company hired a specialist to remediate the contaminated soil.