remembering
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ghi nhớ, sự nhớ lại: "remembering" chỉ quá trình nhận thức mà qua đó những trải nghiệm trong quá khứ được nhớ lại.
- Trí nhớ: "remembering" cũng có thể được dùng như một danh từ để chỉ khả năng hoặc hành động nhớ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He can do it from memory — his remembering is excellent. (Anh ấy có thể làm điều đó từ trí nhớ — sự ghi nhớ của anh ấy rất xuất sắc.)
- He enjoyed remembering his father. (Anh ấy thích thú với việc nhớ lại cha mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in the act of remembering": trong quá trình nhớ lại.
- She was lost in the act of remembering her childhood. (Cô ấy chìm đắm trong quá trình nhớ lại tuổi thơ của mình.)
"the power of remembering": khả năng ghi nhớ.
- The power of remembering declines with age. (Khả năng ghi nhớ suy giảm theo tuổi tác.)
Biến thể và từ gần giống
Remember (động từ): nhớ, ghi nhớ.
- Please remember to lock the door. (Xin hãy nhớ khóa cửa.)
Remembrance (danh từ): sự tưởng nhớ, kỷ niệm.
- A ceremony in remembrance of the fallen soldiers. (Một buổi lễ tưởng nhớ những người lính đã hy sinh.)
Memorization (danh từ): sự học thuộc lòng.
- Memorization of vocabulary is important for language learning. (Việc học thuộc lòng từ vựng rất quan trọng trong việc học ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Recollection: sự hồi tưởng, nhớ lại.
- Recall: sự nhớ lại, gợi nhớ.
- Retention: sự duy trì (trong trí nhớ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Remember back to: nhớ lại về (một thời điểm trong quá khứ).
- He remembered back to his school days. (Anh ấy nhớ lại những ngày đi học của mình.)
Remember of: nhớ về (ai đó hoặc điều gì đó).
- She often remembers of her grandmother. (Cô ấy thường nhớ về bà của mình.)
Thành ngữ liên quan
In living memory: trong ký ức sống động (được mọi người còn sống nhớ đến).
- This is the worst flood in living memory. (Đây là trận lụt tồi tệ nhất trong ký ức sống động.)
Commit to memory: ghi nhớ, học thuộc lòng.
- He committed the poem to memory. (Anh ấy đã học thuộc lòng bài thơ.)