remembering

remembering

He is remembering his father's stories by the fireplace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ghi nhớ, sự nhớ lại: "remembering" chỉ quá trình nhận thức qua đó những trải nghiệm trong quá khứ được nhớ lại.
    • Trí nhớ: "remembering" cũng có thể được dùng như một danh từ để chỉ khả năng hoặc hành động nhớ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He can do it from memoryhis remembering is excellent. (Anh ấy có thể làm điều đó từ trí nhớsự ghi nhớ của anh ấy rất xuất sắc.)
    • He enjoyed remembering his father. (Anh ấy thích thú với việc nhớ lại cha mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the act of remembering": trong quá trình nhớ lại.

    • She was lost in the act of remembering her childhood. ( ấy chìm đắm trong quá trình nhớ lại tuổi thơ của mình.)
  • "the power of remembering": khả năng ghi nhớ.

    • The power of remembering declines with age. (Khả năng ghi nhớ suy giảm theo tuổi tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Remember (động từ): nhớ, ghi nhớ.

    • Please remember to lock the door. (Xin hãy nhớ khóa cửa.)
  • Remembrance (danh từ): sự tưởng nhớ, kỷ niệm.

    • A ceremony in remembrance of the fallen soldiers. (Một buổi lễ tưởng nhớ những người lính đã hy sinh.)
  • Memorization (danh từ): sự học thuộc lòng.

    • Memorization of vocabulary is important for language learning. (Việc học thuộc lòng từ vựng rất quan trọng trong việc học ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Recollection: sự hồi tưởng, nhớ lại.
  • Recall: sự nhớ lại, gợi nhớ.
  • Retention: sự duy trì (trong trí nhớ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Remember back to: nhớ lại về (một thời điểm trong quá khứ).

    • He remembered back to his school days. (Anh ấy nhớ lại những ngày đi học của mình.)
  • Remember of: nhớ về (ai đó hoặc điều đó).

    • She often remembers of her grandmother. ( ấy thường nhớ về của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • In living memory: trong ký ức sống động (được mọi người còn sống nhớ đến).

    • This is the worst flood in living memory. (Đây trận lụt tồi tệ nhất trong ký ức sống động.)
  • Commit to memory: ghi nhớ, học thuộc lòng.

    • He committed the poem to memory. (Anh ấy đã học thuộc lòng bài thơ.)