remembrance day
Định nghĩa
Remembrance Day (Danh từ riêng): Ngày Tưởng niệm, một ngày lễ chính thức được tổ chức vào Chủ nhật gần nhất với ngày 11 tháng 11 hàng năm, nhằm tưởng nhớ những người đã hy sinh trong Thế chiến thứ nhất và Thế chiến thứ hai. Đây là ngày để tôn vinh các cựu chiến binh và tưởng niệm những mất mát trong chiến tranh.
Ví dụ sử dụng
- (Vào Ngày Tưởng niệm, mọi người đeo hoa anh túc đỏ để bày tỏ lòng kính trọng đối với những người lính đã hy sinh.)
- (Buổi lễ cho Ngày Tưởng niệm diễn ra tại đài tưởng niệm chiến tranh ở trung tâm thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to observe Remembrance Day": thực hiện nghi lễ hoặc tham gia các hoạt động kỷ niệm Ngày Tưởng niệm.
- Many countries observe Remembrance Day with a moment of silence at 11 a.m. (Nhiều quốc gia thực hiện Ngày Tưởng niệm bằng một phút mặc niệm lúc 11 giờ sáng.)
"Remembrance Day poppy": hoa anh túc nhân tạo được đeo trong Ngày Tưởng niệm để tưởng nhớ.
- The Remembrance Day poppy is a symbol of hope and sacrifice. (Hoa anh túc Ngày Tưởng niệm là biểu tượng của hy vọng và sự hy sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Remembrance (Danh từ): sự tưởng nhớ, kỷ niệm.
- The statue was built in remembrance of the war heroes. (Bức tượng được xây dựng để tưởng nhớ các anh hùng chiến tranh.)
- Remembrance Sunday (Danh từ riêng): tên gọi khác của Remembrance Day, nhấn mạnh vào ngày Chủ nhật.
- Remembrance Sunday is a solemn day for the nation. (Chủ nhật Tưởng niệm là một ngày trang nghiêm cho cả quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Armistice Day: Ngày Đình chiến, ngày 11 tháng 11, kỷ niệm việc ký kết hiệp định đình chiến kết thúc Thế chiến thứ nhất.
- Armistice Day is often celebrated alongside Remembrance Day. (Ngày Đình chiến thường được kỷ niệm cùng với Ngày Tưởng niệm.)
- Veterans Day (Mỹ): Ngày Cựu chiến binh, một ngày lễ tương tự nhưng tập trung vào tôn vinh tất cả cựu chiến binh.
- In the United States, Veterans Day is on November 11, similar to Remembrance Day. (Ở Hoa Kỳ, Ngày Cựu chiến binh vào ngày 11 tháng 11, tương tự như Ngày Tưởng niệm.)
Cụm từ liên quan
- "a day of remembrance": một ngày tưởng niệm (có thể dùng cho bất kỳ sự kiện nào).
- The anniversary of the earthquake became a day of remembrance for the victims. (Ngày kỷ niệm trận động đất trở thành ngày tưởng niệm các nạn nhân.)
Thành ngữ liên quan
- "lest we forget": kẻo chúng ta quên (cụm từ thường được dùng trong các bài phát biểu Ngày Tưởng niệm để nhắc nhở về sự hy sinh).
- The phrase "lest we forget" is often recited during Remembrance Day ceremonies. (Cụm từ "kẻo chúng ta quên" thường được đọc trong các buổi lễ Ngày Tưởng niệm.)