remicade

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Remicade một loại thuốc sinh học, một kháng thể đơn dòng được sản xuất để chống lại yếu tố hoại tử khối u (TNF). Thuốc này được sử dụng để điều trị các bệnh viêm mãn tính như viêm khớp dạng thấp bệnh Crohn.
    • Tên thương mại: Remicade tên thương mại của hoạt chất infliximab, một chất ức chế TNF-alpha.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed Remicade to treat his rheumatoid arthritis. (Bác sĩ đã đơn Remicade để điều trị viêm khớp dạng thấp cho anh ấy.)
    • Patients with Crohn's disease often receive infusions of Remicade every eight weeks. (Bệnh nhân mắc bệnh Crohn thường được truyền Remicade mỗi tám tuần một lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Remicade therapy": liệu pháp điều trị bằng Remicade, thường được chỉ định khi các phương pháp điều trị khác không hiệu quả.

    • Remicade therapy has significantly improved her quality of life. (Liệu pháp Remicade đã cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của ấy.)
  • "to administer Remicade": tiến hành truyền thuốc Remicade qua đường tĩnh mạch.

    • Nurses are trained to administer Remicade safely in a clinical setting. (Các y tá được đào tạo để truyền Remicade an toàn trong môi trường lâm sàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Infliximab (danh từ): tên gọi chung (generic name) của hoạt chất trong Remicade.
    • Infliximab is the generic name for the drug Remicade. (Infliximab tên gọi chung của thuốc Remicade.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc ức chế TNF-alpha: một loại thuốc sinh học chế tương tự.
  • Kháng thể đơn dòng: mô tả bản chất sinh học của Remicade.
Các cụm từ liên quan
  • Truyền Remicade: quy trình đưa thuốc vào cơ thể qua đường tĩnh mạch.
    • The infusion of Remicade takes about two hours. (Việc truyền Remicade mất khoảng hai giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đặc thù cho từ này đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

remicade
A nurse prepares a Remicade infusion for a patient.