remilitarise
Định nghĩa
Động từ: - Tái vũ trang, tái quân sự hóa: "remilitarise" có nghĩa là trang bị lại lực lượng quân sự, khôi phục tiềm lực quân sự cho một khu vực, quốc gia hoặc tổ chức vốn đã bị phi quân sự hóa trước đó. Hành động này thường mang tính chính trị và có thể gây tranh cãi.
Ví dụ sử dụng
- (Liệu Nhật Bản có nên được tái vũ trang sau hiến pháp hòa bình thời hậu chiến không?)
- (Chính phủ quyết định tái quân sự hóa khu vực biên giới để tăng cường an ninh quốc gia.)
- (Các nhà phê bình cho rằng việc tái quân sự hóa khu vực có thể làm leo thang căng thẳng với các nước láng giềng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to remilitarise a region": tái quân sự hóa một khu vực, thường ám chỉ việc triển khai quân đội, vũ khí hoặc căn cứ quân sự trở lại.
- The treaty prohibited any party from remilitarising the demilitarised zone. (Hiệp ước cấm bất kỳ bên nào tái quân sự hóa khu phi quân sự.)
- "to remilitarise a nation": tái vũ trang cho một quốc gia, khôi phục khả năng quân sự của quốc gia đó.
- After decades of peace, some politicians proposed to remilitarise the country to defend against potential threats. (Sau nhiều thập kỷ hòa bình, một số chính trị gia đề xuất tái vũ trang cho đất nước để phòng thủ trước các mối đe dọa tiềm tàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Remilitarisation (danh từ): sự tái quân sự hóa, quá trình tái vũ trang.
- The remilitarisation of the Rhineland in 1936 was a key event leading to World War II. (Việc tái quân sự hóa vùng Rhineland năm 1936 là một sự kiện quan trọng dẫn đến Thế chiến thứ hai.)
- Remilitarized (tính từ): đã được tái vũ trang, đã được tái quân sự hóa.
- The remilitarized zone became a source of conflict. (Khu vực đã được tái quân sự hóa trở thành nguồn gốc của xung đột.)
Từ đồng nghĩa
- Rearm: tái vũ trang, trang bị lại vũ khí (thường tập trung vào việc cung cấp vũ khí).
- The country decided to rearm its army after the ceasefire. (Quốc gia đó quyết định tái vũ trang cho quân đội sau lệnh ngừng bắn.)
- Militarise again: quân sự hóa lại (gần nghĩa, nhưng "remilitarise" mang tính chính thức hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Remilitarise with: tái vũ trang bằng (một loại vũ khí hoặc lực lượng cụ thể).
- They remilitarised the border with advanced missile systems. (Họ đã tái quân sự hóa biên giới bằng các hệ thống tên lửa tiên tiến.)
- Remilitarise against: tái vũ trang để chống lại (một mối đe dọa).
- The nation remilitarised against the growing threat from the north. (Quốc gia đó đã tái vũ trang để chống lại mối đe dọa ngày càng tăng từ phía bắc.)
Thành ngữ liên quan
- Beat swords into plowshares (đối lập với "remilitarise"): biến gươm thành cuốc, chỉ chuyển từ quân sự sang hòa bình.
- Instead of remilitarising, the country chose to beat swords into plowshares. (Thay vì tái vũ trang, quốc gia đó đã chọn chuyển từ quân sự sang hòa bình.)