reminisce
Định nghĩa
Động từ: - Hồi tưởng, nhớ lại quá khứ: "reminisce" chỉ hành động nhớ về và kể lại những kỷ niệm, sự kiện trong quá khứ, thường với cảm xúc vui buồn hoặc hoài niệm.
Ví dụ sử dụng
- (Các ông bà ngồi đó, hồi tưởng suốt cả buổi chiều.)
- (Chúng tôi thường hồi tưởng về những ngày đại học.)
- (Cô ấy thích hồi tưởng cùng những người bạn cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"reminisce about something": hồi tưởng về điều gì đó.
- They reminisced about their childhood vacations. (Họ hồi tưởng về những kỳ nghỉ thời thơ ấu.)
"reminisce with someone": hồi tưởng cùng ai đó.
- I spent the evening reminiscing with my brother. (Tôi đã dành buổi tối để hồi tưởng cùng anh trai mình.)
Biến thể và từ gần giống
Reminiscence (danh từ): sự hồi tưởng, ký ức được kể lại.
- Her reminiscences of the war were vivid. (Những hồi tưởng của bà ấy về chiến tranh rất sống động.)
Reminiscent (tính từ): gợi nhớ, mang tính hồi tưởng.
- The song is reminiscent of my childhood. (Bài hát này gợi nhớ về tuổi thơ của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Recall: nhớ lại (một cách có chủ đích).
- He recalled the events of that day. (Anh ấy nhớ lại các sự kiện của ngày hôm đó.)
- Recollect: nhớ lại (thường là một cách tỉ mỉ).
- She recollected the details of the conversation. (Cô ấy nhớ lại các chi tiết của cuộc trò chuyện.)
- Look back: nhìn lại quá khứ.
- They looked back on their journey with pride. (Họ nhìn lại hành trình của mình với niềm tự hào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp từ "reminisce". Tuy nhiên, có thể kết hợp với giới từ:
- Reminisce over: hồi tưởng qua (một thứ gì đó, như ảnh hoặc kỷ vật).
- They reminisced over old photographs. (Họ hồi tưởng qua những bức ảnh cũ.)
Thành ngữ liên quan
- Take a trip down memory lane: hồi tưởng về quá khứ (một cách thân mật).
- Let's take a trip down memory lane and talk about our school days. (Hãy hồi tưởng về quá khứ và nói về những ngày đi học của chúng ta.)