reminiscently

reminiscently

She smiled reminiscently while looking at the old photograph.

Định nghĩa

Trạng từ: "reminiscently" có nghĩa một cách gợi nhớ, một cách hồi tưởng, thường được dùng để miêu tả hành động nói hoặc làm điều đó với cảm xúc hoài niệm về quá khứ.

dụ sử dụng
  • ( ấy nói một cách gợi nhớ về những ngày tháng đại học của mình.)
  • (Anh ấy nhìn bức ảnh với vẻ hồi tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reminiscently" thường đứng trước động từ hoặccuối câu để nhấn mạnh cách thức hành động được thực hiện với tâm trạng hoài niệm.
    • The old man recalled his youth reminiscently. (Ông già nhớ lại tuổi trẻ của mình một cách đầy hoài niệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Reminiscent (tính từ): gợi nhớ, hoài niệm.
    • The song is reminiscent of summer evenings. (Bài hát gợi nhớ về những buổi tối mùa .)
  • Reminiscence (danh từ): sự hồi tưởng, ký ức.
    • Her reminiscences of childhood were very vivid. (Những hồi tưởng về tuổi thơ của ấy rất sống động.)
  • Reminisce (động từ): hồi tưởng, nhớ lại.
    • They sat and reminisced about old times. (Họ ngồi hồi tưởng về những thời xa xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Nostalgically: một cách hoài niệm.
    • He spoke nostalgically about his hometown. (Anh ấy nói một cách hoài niệm về quê hương của mình.)
  • Recollectively: một cách nhớ lại, hồi tưởng.
    • She gazed at the river recollectively. ( ấy nhìn dòng sông với vẻ nhớ lại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look back on: nhìn lại (quá khứ).
    • He looked back on his childhood reminiscently. (Anh ấy nhìn lại tuổi thơ của mình một cách hồi tưởng.)
  • Think back to: nghĩ về (quá khứ).
    • She thought back to her first love reminiscently. ( ấy nghĩ về mối tình đầu của mình với vẻ hoài niệm.)
Thành ngữ liên quan
  • In a reminiscent mood: trong tâm trạng hoài niệm.
    • He was in a reminiscent mood and talked about his travels. (Anh ấy đang trong tâm trạng hoài niệm kể về những chuyến đi của mình.)