remitment

remitment

The lawyer filed a remitment of the case to the higher court.

Định nghĩa

Danh từ: 1. (Luật pháp) Sự chuyển giao (đặc biệt việc chuyển một vụ án sang một tòa án khác). 2. Khoản tiền gửi, khoản chuyển tiền: Số tiền được gửi đến cho một người ở một nơi khác.

dụ sử dụng
  • Nghĩa luật pháp:
    • The judge ordered the remitment of the case to a higher court. (Thẩm phán ra lệnh chuyển giao vụ án lên một tòa án cấp cao hơn.)
  • Nghĩa tài chính:
    • He received a remitment of $500 from his family abroad. (Anh ấy nhận được khoản chuyển tiền 500 đô la từ gia đìnhnước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "remitment of a case": sự chuyển giao một vụ án.
    • The remitment of the case to a lower court was controversial. (Việc chuyển giao vụ án xuống một tòa án cấp thấp hơn đã gây tranh cãi.)
  • "remitment of funds": việc chuyển tiền.
    • The remitment of funds must be done within 30 days. (Việc chuyển tiền phải được thực hiện trong vòng 30 ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Remit (động từ): chuyển giao, gửi tiền, tha thứ.
    • The court decided to remit the case. (Tòa án quyết định chuyển giao vụ án.)
  • Remittance (danh từ): khoản tiền gửi, sự chuyển tiền (thường dùng phổ biến hơn "remitment").
    • She sent a remittance to her family. ( ấy đã gửi một khoản tiền cho gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Referral: sự chuyển giao (cho cơ quan khác).
  • Payment: khoản thanh toán.
  • Transfer: sự chuyển nhượng, chuyển khoản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Remit to: chuyển giao cho (ai/cơ quan nào đó).
    • The case was remitted to the lower court. (Vụ án đã được chuyển giao cho tòa án cấp thấp hơn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "remitment".