remold

Định nghĩa

Động từ: 1. Đúc lại, tạo hình lại: hành động đúc hoặc tạo hình một vật thể một lần nữa, thường bằng cách thay đổi hình dạng hoặc cấu trúc của . 2. Thay đổi, cải tạo: Được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc thay đổi hoặc điều chỉnh một ý tưởng, kế hoạch, hoặc hệ thống để phù hợp hơn với mục đích mới.

dụ sử dụng
  • (Người thợ máy phải đúc lại lốp xe để tạo rãnh mới.)
  • ( ấy quyết định thay đổi lại hướng đi sự nghiệp sau khóa đào tạo.)
  • (Người nghệ sĩ đã tạo hình lại đất sét thành một tác phẩm điêu khắc khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Remold society": Cải tạo xã hội, thay đổi cấu trúc xã hội.

    • The reform aimed to remold the educational system. (Cuộc cải cách nhằm mục đích cải tạo lại hệ thống giáo dục.)
  • "Remold one's thinking": Thay đổi cách suy nghĩ.

    • After the seminar, he remolded his approach to problem-solving. (Sau buổi hội thảo, anh ấy đã thay đổi lại cách tiếp cận giải quyết vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Mold (động từ): đúc, tạo hình.

    • She molds the clay into a vase. ( ấy đúc đất sét thành một cái bình.)
  • Remolding (danh động từ): hành động đúc lại hoặc cải tạo.

    • The remolding of the old building took several months. (Việc cải tạo lại tòa nhà mất vài tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Reshape: tạo hình lại, định hình lại.
  • Reform: cải cách, sửa đổi (thường dùng cho hệ thống hoặc tổ chức).
  • Recast: đúc lại (đặc biệt kim loại), hoặc thay đổi vai trò.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến cho "remold".

Thành ngữ liên quan
  • Remold the wheel: (hiếm) làm lại điều đó từ đầu, tương tự như "reinvent the wheel" (phát minh lại bánh xe), nhưng ít phổ biến hơn.
    • They are trying to remold the wheel instead of improving existing methods. (Họ đang cố gắng làm lại từ đầu thay vì cải thiện các phương pháp hiện .)
remold
The mechanic carefully remolds the worn tire.